Phụ phí tiền tệ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phụ phí tiền tệ (CAF) là khoản phụ phí mà người chuyên chở thu thêm từ chủ hàng trong vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không, v.v., do biến động tỷ giá đồng tiền thanh toán, thường được tính theo một tỷ lệ phần trăm nhất định trên cước phí cơ bản. Bối cảnh sử dụng chủ yếu là khi cước vận chuyển được tính bằng ngoại tệ như USD, trong khi thu nhập thực tế của người chuyên chở cần được quy đổi sang bản tệ; nếu bản tệ mất giá hoặc tỷ giá biến động mạnh, người chuyên chở sẽ chuyển tổn thất chênh lệch tỷ giá sang chủ hàng thông qua CAF. Lưu ý: CAF không phải là khoản phí cố định, có thể thay đổi theo tần suất điều chỉnh tỷ giá (như hàng tháng, hàng quý); chủ hàng nên xác nhận khi đặt chỗ liệu đã bao gồm CAF chưa, tránh bỏ sót trong báo giá; đồng thời cần phân biệt CAF với phụ phí nhiên liệu (BAF), trong đó BAF phát sinh do biến động giá dầu, còn CAF chuyên do biến động tỷ giá. Ngoài ra, CAF phổ biến trong vận tải container, nhưng trên một số tuyến hoặc hợp đồng (như giá trọn gói) có thể bị hủy bỏ hoặc gộp chung. Đồng nghĩa với “nhân tố điều chỉnh giá trị tiền tệ”, nhưng khác với bản thân “rủi ro tỷ giá” – vốn là rủi ro thương mại, còn CAF là hình thức cụ thể của phụ phí vận chuyển.

📝 Ví dụ

1. Khi báo giá từ forwarder ghi rõ: cước vận tải biển USD 2000/40HQ, cộng thêm CAF 5%, vui lòng xác nhận có chấp nhận không. (Giải thích: CAF được thu thêm theo tỷ lệ phần trăm của cước cơ bản, cần ghi rõ trong báo giá.) 2. Do tỷ giá USD/CNY biến động mạnh gần đây, hãng tàu thông báo từ tháng sau sẽ tăng CAF từ 3% lên 6%. (Giải thích: CAF được điều chỉnh theo biến động tỷ giá, chủ hàng cần theo dõi thay đổi chi phí.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh