Phí di chuyển container (Container Moving Charge) là chi phí phát sinh khi cần di chuyển container từ vị trí này sang vị trí khác trong quá trình vận chuyển container vì lý do kiểm tra hàng hóa, chuyển tàu, điều chỉnh xếp dỡ, vận chuyển nội bộ trong cảng, v.v. Chi phí này thường do cảng, bãi container hoặc hãng tàu thu, thường gặp trong các trường hợp kiểm tra hải quan, thay đổi tàu, hủy xuất khẩu, chuyển bãi. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi hải quan yêu cầu mở container để kiểm tra, cần di chuyển container từ bãi đến khu vực kiểm tra; khi hãng tàu điều chỉnh xếp hàng, cần di chuyển container từ tàu này sang tàu khác; cảng di chuyển container do thay đổi kế hoạch xếp bãi. Lưu ý: Phí di chuyển container thường không bao gồm trong cước vận chuyển đường biển cơ bản, thuộc phụ phí bổ sung, cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm (người gửi hàng, người nhận hàng hoặc đại lý vận tải); tiêu chuẩn thu phí khác nhau đáng kể giữa các cảng và hãng tàu, nên xác nhận trước khi đặt chỗ; nếu phát sinh do kiểm tra hải quan, cần giữ chứng từ liên quan để truy đòi bên chịu trách nhiệm. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Phí di chuyển container khác với phí xếp dỡ (THC), là phí xử lý tại cảng; cũng khác với phí kéo container, là phí vận chuyển từ cảng đến kho. Phí di chuyển container nhấn mạnh hành động 'di chuyển'本身, không phải xếp dỡ hay vận chuyển.
📝 Ví dụ
1. Do hải quan kiểm tra đột xuất, container của công ty chúng tôi phải di chuyển từ bãi đến khu vực kiểm tra, cảng đã thu phí di chuyển container là 500 nhân dân tệ, vui lòng xác nhận ai sẽ chịu chi phí này. (Giải thích: Phí di chuyển container do kiểm tra hải quan, cần xác định rõ trách nhiệm chi phí.)
2. Hãng tàu tạm thời điều chỉnh xếp hàng, chuyển container dự kiến trên tàu 'Trường Tứ' sang tàu 'Trường Trình', do đó phát sinh phí di chuyển container là 80 USD mỗi container. (Giải thích: Phí di chuyển container do thao tác chuyển tàu, thường do hãng tàu hoặc đại lý vận tải chịu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync