Chi phí lưu kho (Warehousing Cost) là tổng hợp các chi phí phát sinh trong thời gian hàng hóa được lưu trữ trong kho, thường bao gồm tiền thuê kho, phí bốc xếp, phí kiểm đếm, phí bảo quản, phí bảo hiểm, hao hụt tồn kho và chi phí chiếm dụng vốn. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường xuất hiện trong tính toán chi phí theo các điều kiện thương mại như FOB, CIF, DDP, và cũng được dùng để phân bổ chi phí phát sinh do giao hàng chậm, chuyển kho, lưu kho ngoại quan trước khi giao hàng giữa người mua và người bán. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu lưu trữ tạm thời hàng hóa trước khi vận chuyển, nhà nhập khẩu sử dụng kho ngoại quan trước khi thông quan tại cảng đích, thương mại điện tử xuyên biên giới dự trữ hàng tại kho nước ngoài, v.v. Lưu ý: chi phí lưu kho có thể tăng đáng kể do đặc tính hàng hóa (như hàng nguy hiểm, chuỗi lạnh); bên chịu chi phí lưu kho khác nhau tùy theo điều kiện thương mại, ví dụ theo FOB chi phí lưu kho trước khi xếp hàng thường do người bán chịu, còn theo CIF chi phí lưu kho sau khi xếp hàng có thể do người mua chịu; khác với 'chi phí nắm giữ tồn kho', vốn nhấn mạnh hơn vào chiếm dụng vốn và chi phí cơ hội, trong khi chi phí lưu kho nhấn mạnh hơn vào chi tiêu trực tiếp trong khâu lưu trữ vật lý. So với 'chi phí logistics', chi phí lưu kho là một khoản mục con của chi phí logistics, chỉ bao gồm các chi phí liên quan đến lưu trữ.
📝 Ví dụ
1. Do người mua không sắp xếp nhận hàng kịp thời, hàng hóa đã phát sinh thêm 30 ngày chi phí lưu kho tại kho ngoại quan cảng đích, tổng cộng 500 USD, theo điều khoản hợp đồng应由 người mua chịu. (Giải thích: nhận hàng chậm dẫn đến chi phí lưu kho chuyển sang người mua)
2. Khi tính toán báo giá CIF cho lô hàng điện tử này, chúng tôi đã đưa chi phí lưu kho trước khi xếp hàng tại cảng xếp hàng vào tổng chi phí, do đó báo giá đã bao gồm phần chi phí này. (Giải thích: trong báo giá CIF, người bán phải chịu chi phí lưu kho trước khi xếp hàng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync