Phụ phí tắc nghẽn cảng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phụ phí tắc nghẽn cảng (Port Congestion Surcharge) là phụ phí mà hãng tàu thu thêm do tắc nghẽn cảng khiến tàu chờ đợi quá lâu, hiệu suất làm hàng giảm. Thường gặp trong vận tải container, đặc biệt vào mùa cao điểm hoặc khi xảy ra đình công, thời tiết bất thường tại các cảng chính ở châu Âu, châu Mỹ, Đông Nam Á. Tình huống sử dụng: Khi hãng tàu dự kiến hoặc thực tế xảy ra tắc nghẽn cảng, họ sẽ thu phí này từ chủ hàng (thường do người gửi hàng chịu, nhưng có thể thỏa thuận để người nhận hàng trả) và ghi rõ trong vận đơn hoặc xác nhận cước phí. Lưu ý: Phí này không bao gồm trong cước vận tải biển cơ bản, cần xác nhận riêng đã bao gồm trong báo giá chưa; tên gọi có thể khác nhau giữa các hãng tàu (ví dụ: Port Congestion Fee), và số tiền thay đổi theo mức độ tắc nghẽn; khác với phí lưu bãi (Demurrage) – phí sau là do hàng hóa lưu quá hạn tại bãi, còn phụ phí tắc nghẽn cảng là phụ phí trong khâu vận tải; khác với phụ phí mùa cao điểm (PSS) – phí sau thu do lượng hàng tăng đột biến, còn phí trước phát sinh trực tiếp từ tắc nghẽn cảng. Người làm ngoại thương nên ghi rõ bên chịu phí trong hợp đồng và theo dõi thông báo của hãng tàu để tránh chi phí phát sinh.

📝 Ví dụ

1. Do cảng Los Angeles tiếp tục tắc nghẽn, hãng tàu thông báo từ tháng sau sẽ thu thêm 300 USD phụ phí tắc nghẽn cảng cho mỗi container 20 feet. Quý công ty vui lòng xác nhận có chấp nhận không. (Giải thích: Hãng tàu thông báo phụ phí mới cho chủ hàng, cần thương lượng bên chịu phí.) 2. Báo giá này không bao gồm phụ phí tắc nghẽn cảng. Nếu cảng đích xảy ra tắc nghẽn, phí này sẽ do người nhận hàng thanh toán theo hóa đơn thực tế của hãng tàu. (Giải thích: Ghi rõ điều khoản loại trừ phí trong báo giá để tránh tranh chấp.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh