Cước phí đã trả

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Cước phí đã trả (Freight Paid) là thuật ngữ thanh toán cước phí phổ biến trong thương mại quốc tế, chỉ việc bên bán hoặc người gửi hàng đã thanh toán toàn bộ cước phí tại nơi xếp hàng hoặc địa điểm chỉ định, và người chuyên chở không thu thêm cước phí từ người nhận hàng. Thuật ngữ này thường đối lập với Cước phí thu sau (Freight Collect), thường gặp trong các điều kiện thương mại như CIF, CFR, CPT, CIP mà bên bán chịu cước phí. Khi sử dụng thuật ngữ này, cần lưu ý: 1) Nó chỉ cho thấy cước phí đã được thanh toán, không liên quan đến chuyển giao rủi ro hàng hóa, việc phân chia rủi ro vẫn phụ thuộc vào điều kiện thương mại (ví dụ: dưới CIF rủi ro chuyển giao tại cảng xếp hàng); 2) Trong giao dịch thư tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu xuất trình chứng từ vận tải ghi rõ 'Freight Paid' để chứng minh bên bán đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán; 3) Nếu thực tế chưa trả hoặc trả sai, người chuyên chở có thể thu lại từ người nhận hàng, gây tranh chấp. Về cơ bản đồng nghĩa với 'Freight Prepaid', nhưng 'Freight Paid' nhấn mạnh hơn vào sự thật đã trả. Người làm ngoại thương nên đảm bảo vận đơn và các chứng từ khác được ghi chú chính xác, phù hợp với hợp đồng và điều khoản thư tín dụng, tránh ảnh hưởng đến thanh toán hoặc giao hàng do vấn đề thanh toán cước phí.

📝 Ví dụ

1. Hàng hóa theo hợp đồng này áp dụng điều kiện CIF, cước phí đã trả, bên bán cần ghi 'Freight Paid' trên vận đơn và xuất trình cho ngân hàng để chiết khấu. (Giải thích: Dưới CIF bên bán chịu cước phí, việc ghi cước phí đã trả trên vận đơn là yêu cầu phổ biến.) 2. Theo quy định của thư tín dụng, người thụ hưởng phải xuất trình giấy chứng nhận cước phí đã trả do người chuyên chở phát hành, nếu không ngân hàng mở sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: Trong giao dịch thư tín dụng, giấy chứng nhận cước phí đã trả là chứng từ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu tiền.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh