Phí vận chuyển nội địa (Inland Freight) là chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa nội địa tại nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu, thường bao gồm chi phí vận chuyển từ nhà máy đến cảng xếp hàng, từ cảng dỡ hàng đến kho đích, hoặc chi phí vận tải đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa giữa hai quốc gia. Trong báo giá ngoại thương, nếu áp dụng các điều khoản như FCA, CPT, CIP, DAP, DDP, phí vận chuyển nội địa có thể do bên bán chịu; nếu áp dụng các điều khoản như FOB, CFR, CIF, thì thường do bên mua chịu chi phí vận chuyển nội địa sau cảng xếp hàng. Khi sử dụng thuật ngữ này cần lưu ý: 1) Xác định rõ điểm đầu và điểm cuối vận chuyển, tránh nhầm lẫn với “phụ phí vận chuyển nội địa”; 2) Phân biệt “phí vận chuyển nội địa” với “phí vận chuyển quốc tế”, phí trước không bao gồm chi phí vận chuyển quốc tế như đường biển, đường hàng không; 3) Trong thanh toán bằng thư tín dụng, nếu yêu cầu xuất trình chứng từ trả trước cước phí, cần xác nhận liệu phí vận chuyển nội địa đã được bao gồm trong chứng từ hay chưa. Khác với “phí cảng vụ”, phí vận chuyển nội địa chỉ đề cập đến chi phí vận chuyển, không bao gồm các chi phí phụ như bốc xếp, lưu kho. Người làm ngoại thương nên quy định rõ ràng trong hợp đồng bên chịu trách nhiệm và phương thức tính toán phí vận chuyển nội địa để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Báo giá lần này là giá FCA tại nhà máy Thượng Hải, bao gồm phí vận chuyển nội địa đến cảng Thượng Hải, nhưng không bao gồm phí xếp hàng và phí vận chuyển đường biển. (Giải thích: Bên bán chịu chi phí vận chuyển nội địa từ nhà máy đến cảng xếp hàng, bên mua chịu trách nhiệm cho chặng quốc tế tiếp theo.)
2. Theo điều khoản DAP, bên chúng tôi phải thanh toán phí vận chuyển nội địa từ cảng đích đến kho của quý công ty, vui lòng cung cấp địa chỉ chi tiết để tính toán chi phí. (Giải thích: Bên bán chịu chi phí vận chuyển nội địa trong nước nhập khẩu, cho đến địa điểm chỉ định.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync