Phí trả trước (Prepayment Fee) là khoản phí bồi thường mà người cho vay thu từ người vay khi người vay trả trước toàn bộ hoặc một phần vốn gốc trong hợp đồng tài trợ thương mại hoặc hợp đồng vay. Mục đích là để bù đắp cho người cho vay về thu nhập lãi dự kiến bị mất và rủi ro tái đầu tư do thu hồi vốn sớm. Thường gặp trong các tình huống như tín dụng xuất khẩu, forfaiting, bao thanh toán, tín dụng người mua. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu sau khi nhận tín dụng người bán, do dư thừa vốn hoặc biến động tỷ giá muốn trả trước; nhà nhập khẩu trả trước dưới tín dụng người mua. Lưu ý: khoản phí này thường được quy định rõ trong hợp đồng vay, có thể tính theo tỷ lệ phần trăm nhất định của số tiền trả trước (ví dụ 1%-3%) hoặc theo lãi suất còn lại; một số hợp đồng có thời gian khóa, trong thời gian khóa cấm trả trước hoặc thu phí cao hơn. Tương tự như 'phạt trả trước' nhưng 'phạt' nhấn mạnh tính trừng phạt hơn, còn 'phí' trung tính hơn. Khác với 'phí cam kết', là phí thu trên hạn mức tín dụng chưa rút. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ điều khoản trả trước trước khi ký hợp đồng, đánh giá chi phí tài trợ để tránh chi phí phát sinh do trả trước.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng vay, nếu chúng tôi trả trước toàn bộ vốn gốc trong vòng 12 tháng sau khi rút vốn, chúng tôi phải trả phí trả trước với số tiền bằng 2% vốn gốc trả trước. (Giải thích: Nhà xuất khẩu sử dụng tín dụng người bán để tài trợ, dự định trả trước, cần tính toán chi phí bổ sung.)
2. Do người mua thanh toán trước tiền hàng, chúng tôi có thể trả trước khoản tài trợ bao thanh toán ngân hàng, nhưng ngân hàng đã thu 500 USD phí trả trước. (Giải thích: Trong nghiệp vụ bao thanh toán, phí trả trước là khoản bồi thường cho ngân hàng, ảnh hưởng đến chi phí tài trợ cuối cùng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync