Thời gian miễn phí lưu bãi (Free Time (Demurrage)) là khoảng thời gian mà người vận chuyển cho phép chủ hàng sử dụng bãi container hoặc cảng tại cảng đích miễn phí, thường bao gồm thời gian miễn phí lưu bãi và thời gian miễn phí sử dụng container. Thời gian miễn phí lưu bãi chủ yếu áp dụng cho việc lưu trữ container tại bãi cảng, quá thời hạn sẽ phát sinh phí lưu bãi; trong khi thời gian miễn phí sử dụng container áp dụng cho việc sử dụng container sau khi rời cảng, quá hạn sẽ phát sinh phí lưu container. Cả hai thường được gọi chung là 'thời gian miễn phí lưu bãi', nhưng trong thực tế cần phân biệt. Tình huống sử dụng thường gặp ở các khâu nhà nhập khẩu lấy hàng tại cảng đích, dỡ container, trả container. Lưu ý: Thời gian miễn phí lưu bãi khác nhau tùy theo hãng tàu, cảng, loại container (20 feet/40 feet), thường là 3-7 ngày; nếu hàng hóa cần kiểm tra, kiểm định hoặc chuyển tải, nên xin gia hạn thời gian miễn phí lưu bãi trước, nếu không có thể phát sinh chi phí cao. Khác với 'phí lưu bãi (Demurrage)', thuật ngữ sau chỉ khoản phạt sau khi quá hạn, còn thời gian miễn phí lưu bãi là khoảng thời gian miễn phí. Người làm ngoại thương nên xác nhận điều khoản thời gian miễn phí lưu bãi khi đặt chỗ và ghi rõ trong vận đơn hoặc hợp đồng để tránh chi phí phát sinh.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định của hãng tàu, lô hàng này được hưởng 7 ngày miễn phí lưu bãi tại cảng đích, vui lòng hoàn tất thông quan và lấy hàng trong thời hạn, nếu không sẽ phát sinh phí lưu bãi 50 USD/ngày. (Giải thích: Nhắc nhở khách hàng chú ý thời hạn miễn phí lưu bãi, tránh chi phí quá hạn.)
2. Do kiểm tra hải quan dẫn đến chậm lấy hàng, chúng tôi đã xin hãng tàu gia hạn thời gian miễn phí lưu bãi lên 14 ngày và đã nhận được xác nhận bằng văn bản. (Giải thích: Thể hiện thao tác xin gia hạn thời gian miễn phí lưu bãi do tình huống đặc biệt trong thực tế.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync