Chứng từ - Thuật ngữ ngoại thương

206 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Vận đơnB/L (Bill of Lading)Vận đơn đường biểnOcean B/LVận đơn hàng khôngAWB (Air Waybill)Vận đơn vận tải đa phương thứcMT B/L (Multimodal Transport B/L)Vận đơn điện phóngTelex Release B/LVận đơn gốcOriginal B/LBản sao vận đơnCopy B/LVận đơn sạchClean B/LVận đơn không sạchUnclean B/L (Claused B/L)Vận đơn đã xếp hàng lên tàuShipped On Board B/LVận đơn dự bịReceived for Shipment B/LVận đơn theo lệnhOrder B/LVận đơn đích danhStraight B/LVận đơn vô danhBearer B/LVận đơn ký lùi ngàyBackdated B/LVận đơn mượn trướcAdvanced B/LVận đơn quá hạnStale B/LBản kê khai hàng hóaManifestPhiếu đóng góiPacking ListHóa đơn thương mạiCommercial InvoiceHóa đơn chiếu lệProforma InvoiceHóa đơn lãnh sựConsular InvoiceHải quan hóa đơnCustoms InvoiceGiấy chứng nhận xuất xứCertificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi GSPGSP Form AGiấy chứng nhận xuất xứ thông thườngC/O (Certificate of Origin)Giấy chứng nhận kiểm nghiệmInspection CertificateGiấy chứng nhận kiểm tra chất lượngCertificate of QualityGiấy chứng nhận kiểm tra số lượngCertificate of QuantityGiấy chứng nhận kiểm tra trọng lượngCertificate of WeightGiấy chứng nhận kiểm dịch thực vậtPhytosanitary CertificateGiấy chứng nhận sức khỏeHealth CertificateGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificateChứng từDocumentsBộ chứng từ đầy đủFull Set of DocumentsĐơn đơn nhất tríDocuments Consistent with Each OtherChứng từ nhất quánDocuments Consistent with L/CChứng từ chiết khấuNegotiating DocumentsChứng từ thanh toánDocuments for SettlementChứng từ xuất khẩuExport DocumentsChứng từ nhập khẩuImport DocumentsChứng từ không khớpDiscrepant DocumentsChứng từ phù hợpDocuments in ComplianceThẩm định chứng từExamination of DocumentsGiấy chứng nhận xuất xứ theo Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP)GSP Form AChứng từ không khớpDiscrepant DocumentsVận đơnShipping DocumentsBản sao thư bảo lãnhGuarantee CopyBản chính thư bảo lãnhGuarantee OriginalBản sao thư bảo lãnhGuarantee PhotocopyBản scan bảo lãnhGuarantee ScanBản điện tử thư bảo lãnhGuarantee Electronic VersionBản giấy bảo lãnhGuarantee Paper VersionNgôn ngữ thư bảo lãnhGuarantee LanguageYêu cầu về định dạng thư bảo lãnhGuarantee Format RequirementNội dung yêu cầu của thư bảo lãnhGuarantee Content RequirementĐiều khoản thư bảo lãnh yêu cầuGuarantee Clause RequirementPhương thức thông báo bảo lãnhGuarantee Notification MethodPhương thức giao nhận thư bảo lãnhGuarantee Delivery MethodPhương thức nhận bảo lãnhGuarantee Receipt MethodĐiều kiện bản sao thư bảo lãnhGuarantee Copy ConditionĐiều kiện bản chính thư bảo lãnhGuarantee Original ConditionĐiều kiện bản sao thư bảo lãnhGuarantee Photocopy ConditionĐiều kiện bản scan thư bảo lãnhGuarantee Scan ConditionĐiều kiện bản điện tử thư bảo lãnhGuarantee Electronic Version ConditionĐiều kiện bản giấy của thư bảo lãnhGuarantee Paper Version ConditionGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificateGiấy chứng nhận kiểm dịch thực vậtPhytosanitary CertificateGiấy chứng nhận sức khỏeHealth CertificateGiấy chứng nhận chất lượngCertificate of QualityPhiếu cân trọng lượngWeight List / Weight NoteVận đơn lấy hàngDelivery Order (D/O)Vận đơn gốc ký hậuEndorsement of Original B/LVận đơn chờ nhận hàngReceived for Shipment B/LVận đơn trên boongOn Deck B/LVận đơn thuê tàuCharter Party B/LChia đơnSplit B/LGộp đơnCombined B/LĐổi chứng từSwitch B/LVận đơn hàng không chínhMaster Air Waybill (MAWB)Vận đơn hàng không phụ (Split Air Waybill)House Air Waybill (HAWB)Biên nhận nhận hàng tại trạmDock Receipt (D/R)Phiếu xếp hàngShipping Order (S/O)Biên nhận đại phóMate's ReceiptPhiếu xác nhận xếp hàngBooking Confirmation / Space ConfirmationBản kê khai hàng hóaCargo ManifestDanh sách đóng góiContainer Load Plan (CLP)Thư bảo lãnh giao hàng điện tửTelex Release Letter of IndemnityThư bảo lãnh ký hiệu ngược ngàyBack-date B/L Letter of IndemnityThư bảo lãnh tạm ứngAdvanced B/L Letter of IndemnityBảo lãnhLetter of Indemnity (L/I)Giấy bảo đảm bồi thườngLetter of Guarantee (L/G)Tờ khai hải quanCustoms Declaration FormTờ khai kiểm nghiệmInspection Declaration FormMSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất)Material Safety Data SheetMô tả hàng hóaDescription of GoodsGiá trị hàng hóaValue of GoodsGiá trị hóa đơnInvoice ValueGiá trị CIFCIF ValueGiá trị ngoài khơiFOB ValueĐiều khoản vận đơnBill of Lading ClauseGiấy chứng nhận xuất xứCertificate of OriginGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificateGiấy chứng nhận vệ sinhSanitary CertificateGiấy chứng nhận kiểm tra chất lượngInspection CertificateGiấy chứng nhận kiểm dịch thú yVeterinary CertificateGiấy chứng nhận khử trùngDisinfection CertificateGiấy chứng nhận phân tíchCertificate of AnalysisGiấy chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩnCertificate of ConformityGiấy chứng nhận kiểm tra trước khi giao hàngPSI (Pre-Shipment Inspection) CertificatePhiếu đóng góiContainer Loading PlanTờ khai hải quan xuất khẩuExport Customs DeclarationTờ khai hải quan nhập khẩuImport Customs DeclarationHóa đơn chiếu lệ đơn hàngProforma Invoice OrderHướng dẫn sử dụngManualHướng dẫn vận hànhOperation ManualSổ tay sửa chữaMaintenance ManualBảng kích thướcMeasurement ListPhiếu số lượngQuantity ListCông chứngNotarizationChứng nhận HagueApostilleLãnh sự chứng nhậnConsular Legalization您好,请提供需要翻译的中文术语。TranslationCông chứng dịch thuậtCertified TranslationBản chínhOriginalBản saoCopyBản saoPhotocopyBản quétScan CopyBản điện tửElectronic VersionBản giấyPaper VersionChữ kýSignatureĐóng dấuStampDấu giáp laiCross-page SealCon dấuOfficial SealCon dấu hợp đồngContract SealCon dấu tài chínhFinance SealCon dấu pháp nhânLegal Representative SealGiấy ủy quyềnPower of Attorney (POA)Giấy ủy quyềnLetter of AuthorizationSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất)SDS (Safety Data Sheet)COA (Giấy chứng nhận phân tích)COA (Certificate of Analysis)Giấy chứng nhận khử trùng熏蒸证书Phiếu đóng gói bị sai.Packing List ErrorHóa đơn saiInvoice ErrorGiấy chứng nhận xuất xứCertificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi GSPGSP Certificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứ thông thườngCO (Certificate of Origin)Chứng từ khai báo hải quanCustoms DocumentsHóa đơn nhà sản xuấtManufacturer's InvoiceHóa đơn liên hợpCombined InvoiceGiấy chứng nhận xuất xứ ưu đãiPreferential Certificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứ không ưu đãiNon-Preferential Certificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứ điện tửElectronic Certificate of OriginSố tờ khai hải quanCustoms Declaration NumberSố vận đơnB/L NumberMã vận đơnWaybill NumberMã theo dõiTracking NumberSố tham chiếuReference NumberSố hợp đồngContract NumberMã đơn hàngOrder NumberSố hóa đơnInvoice NumberSố thư tín dụngL/C NumberSố hợp đồng bảo hiểmPolicy NumberMẪU AGSP Form AMẫu EForm E (China-ASEAN)Mẫu FForm F (China-Chile)Mẫu PForm P (China-Peru)Mẫu NForm N (China-New Zealand)Mẫu SForm S (China-Switzerland)Mẫu IForm I (China-Iceland)Mẫu XForm X (China-Costa Rica)Mẫu YForm Y (China-South Korea)Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu G (Form G)Form G (China-Georgia)Mẫu MForm M (China-Maldives)Mẫu TForm T (China-Thailand)Mẫu BForm B (China-Bangladesh)Mẫu CForm C (China-Cambodia)Mẫu LForm L (China-Laos)Mẫu RForm R (China-Russia)Mẫu QForm Q (China-Peru)Mẫu UForm U (China-Uruguay)Mẫu VForm V (China-Vietnam)MẪU WForm W (China-New Zealand)Mẫu ZForm Z (China-Zambia)Mẫu DForm D (China-India)Mẫu JForm J (China-Japan)Mẫu KForm K (China-Korea)Mẫu HForm H (China-Honduras)Mẫu OForm O (China-Oman)Quản lý chứng từ khách hàngDocumentsQuản lý khách hàng lập chứng từDocument PreparationQuản lý khách hàng xét duyệt đơn hàngDocument CheckingQuản lý giao chứng từ cho khách hàngDocument PresentationQuản lý khách hàng chứng nhận xuất xứCertificate of OriginQuản lý khách hàng Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu GSPGSP Form AQuản lý khách hàng FORM EFORM EQuản lý khách hàng Mẫu FFORM FQuản lý khách hàng Chứng nhận COCO CertificateQuản lý khách hàng chứng nhận hun trùngFumigation CertificateQuản lý chứng thư kiểm dịch thực vật của khách hàngPhytosanitary CertificateQuản lý chứng chỉ sức khỏe khách hàngHealth CertificateQuản lý khách hàng Chứng chỉ chất lượngQuality CertificateQuản lý khách hàng chứng chỉ trọng lượngWeight CertificateSố lượng chứng chỉ quản lý khách hàngQuantity CertificateHóa đơnInvoiceChứng từ đầy đủDocuments in Order
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương