Giấy chứng nhận kiểm tra trọng lượng (Certificate of Weight) là văn bản do cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa, công ty công chứng hoặc tổ chức kiểm tra độc lập cấp, nhằm chứng minh trọng lượng hàng hóa (như trọng lượng cả bì, trọng lượng tịnh, trọng lượng bì). Giấy chứng nhận này thường được sử dụng trong thanh toán thương mại, chiết khấu thư tín dụng, khai báo hải quan và khiếu nại đối với hàng hóa rời, hàng hóa số lượng lớn (như ngũ cốc, quặng, dầu mỏ, phân bón). Các trường hợp sử dụng bao gồm: khi hợp đồng quy định lấy trọng lượng tại cảng đến hoặc trọng lượng tại cảng đi làm căn cứ, giấy chứng nhận này được dùng làm căn cứ tính giá; khi thư tín dụng yêu cầu xuất trình giấy chứng nhận kiểm tra trọng lượng, ngân hàng dựa vào đó để chiết khấu. Những điểm cần lưu ý: giấy chứng nhận phải do cơ quan kiểm nghiệm được chỉ định trong thư tín dụng cấp, ngày kiểm nghiệm không được muộn hơn ngày giao hàng, đơn vị trọng lượng phải nhất quán với hợp đồng, và nội dung giấy chứng nhận không được mâu thuẫn với các chứng từ khác. Sự khác biệt với Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng (Certificate of Quality): giấy trước chứng minh trọng lượng, giấy sau chứng minh chất lượng; sự khác biệt với Phiếu trọng lượng (Weight Note): phiếu trọng lượng thường do bên bán tự cấp, trong khi giấy chứng nhận kiểm tra trọng lượng do tổ chức có thẩm quyền bên thứ ba cấp, có giá trị chứng minh mạnh hơn. Ngoài ra, nếu hợp đồng quy định "lấy trọng lượng tại cảng dỡ hàng làm chuẩn", thì cần kiểm tra lại tại cảng đến và cấp giấy chứng nhận, có thể liên quan đến khiếu nại chênh lệch trọng lượng.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, bên bán phải có được giấy chứng nhận kiểm tra trọng lượng do SGS cấp trước khi giao hàng, và xuất trình các chứng từ khác kèm theo để thanh toán với ngân hàng. (Giải thích: Dùng cho thanh toán bằng thư tín dụng, do tổ chức được chỉ định cấp)
2. Hợp đồng quy định lấy giấy chứng nhận kiểm tra trọng lượng tại cảng dỡ hàng làm chuẩn, nếu trọng lượng khi đến cảng chênh lệch quá 0,5% so với giấy chứng nhận tại cảng xếp hàng, bên mua có quyền yêu cầu bồi thường. (Giải thích: Dùng cho giao dịch hàng rời số lượng lớn, làm căn cứ khiếu nại về chênh lệch trọng lượng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync