Phiếu trọng lượng (Weight List / Weight Note) là một chứng từ ngoại thương do người bán hoặc tổ chức giám định bên thứ ba phát hành, liệt kê trọng lượng thực tế của từng kiện hàng (trọng lượng cả bì, trọng lượng tịnh, trọng lượng bì). Nó thường được dùng cho hàng rời, hàng hóa số lượng lớn (như ngũ cốc, quặng, thép) hoặc sản phẩm tính giá theo trọng lượng, là tài liệu bổ sung cho hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói, đồng thời là căn cứ quan trọng cho thủ tục hải quan, thanh toán tín dụng thư, vận tải và bồi thường bảo hiểm. Các tình huống sử dụng bao gồm: tín dụng thư yêu cầu nộp phiếu trọng lượng để chứng minh trọng lượng vận chuyển; người mua dùng để đối chiếu số lượng hàng đến; người chuyên chở tính cước vận tải. Lưu ý: Phiếu trọng lượng phải khớp với dữ liệu trên vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói, nếu không có thể bị coi là bất hợp lệ; nếu tín dụng thư quy định do tổ chức cụ thể (như SGS) phát hành thì phải tuân thủ. Khác biệt với phiếu đóng gói: phiếu đóng gói tập trung vào số kiện, thể tích và nhãn hiệu, còn phiếu trọng lượng tập trung vào chi tiết trọng lượng; khác với giấy chứng nhận trọng lượng, phiếu trọng lượng thường do người bán tự phát hành, trong khi giấy chứng nhận trọng lượng thường do tổ chức giám định bên thứ ba cấp, có tính chứng minh cao hơn.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của tín dụng thư, vui lòng cung cấp phiếu trọng lượng thành 3 bản, ghi rõ trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì của từng bao cà phê. (Giải thích: Trong giao dịch tín dụng thư, phiếu trọng lượng là chứng từ thanh toán phổ biến, cần nộp đủ số bản theo yêu cầu.)
2. Phiếu trọng lượng kèm theo cho thấy tổng trọng lượng tịnh của lô thép này là 250 tấn, phù hợp với ghi chép trên vận đơn, có thể dùng cho thủ tục hải quan và thanh toán. (Giải thích: Dữ liệu phiếu trọng lượng phải khớp với vận đơn, làm căn cứ cho thủ tục hải quan và thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync