Tờ khai hải quan xuất khẩu (Export Customs Declaration) là văn bản pháp lý chính thức do nhà xuất khẩu hoặc đại lý của họ nộp cho hải quan, dùng để khai báo thông tin chi tiết về hàng hóa xuất khẩu, bao gồm tên hàng, số lượng, giá trị, xuất xứ, điểm đến, phương thức giao dịch, phương thức thanh toán, v.v. Đây là căn cứ cốt lõi cho việc giám sát, đánh thuế, thống kê và thông quan của hải quan, đồng thời là chứng từ quan trọng cho việc hoàn thuế xuất khẩu và xác nhận thu ngoại tệ. Phạm vi sử dụng bao gồm thương mại thông thường, gia công xuất khẩu, thương mại điện tử xuyên biên giới và tất cả các kênh xuất khẩu. Lưu ý: Phải khai báo trung thực, chứng từ phải nhất quán (phù hợp với hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói), tránh khai báo sai hoặc bỏ sót dẫn đến phạt tiền hoặc chậm trễ; mẫu và yêu cầu hải quan của các quốc gia khác nhau, ví dụ Trung Quốc phải khai báo qua cửa sổ một cửa. Khác biệt với 'Giấy phép xuất khẩu': Tờ khai là chứng từ khai báo phổ thông bắt buộc cho mỗi lô hàng, còn giấy phép là văn bản quản lý cần thiết cho hàng hóa cụ thể. Khác biệt với 'Vận đơn': Tờ khai dùng để khai báo hải quan, vận đơn là chứng từ hợp đồng vận chuyển. Doanh nghiệp cần lưu giữ tờ khai cẩn thận để phục vụ kiểm tra thuế và hải quan.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hóa đơn, phiếu đóng gói và tờ khai hải quan xuất khẩu cho lô hàng này, dự kiến sẽ khai báo với hải quan vào ngày mai. (Giải thích tờ khai là chứng từ bắt buộc để khai báo)
2. Vui lòng kiểm tra phương thức thanh toán trên tờ khai hải quan xuất khẩu có phải là FOB không, để tránh ảnh hưởng đến hoàn thuế xuất khẩu. (Giải thích thông tin trên tờ khai ảnh hưởng đến hoàn thuế)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync