Hóa đơn (Invoice) trong ngoại thương là chứng từ thương mại do người bán phát hành cho người mua sau khi hàng hóa được vận chuyển, ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá, điều kiện thương mại, phương thức thanh toán, v.v. Đây là căn cứ quan trọng để hai bên ghi sổ, khai báo hải quan, nộp thuế, thanh toán và khiếu nại, đồng thời là một trong những chứng từ cốt lõi để chiết khấu theo thư tín dụng. Các tình huống sử dụng: nhà xuất khẩu thu tiền từ nhà nhập khẩu, ngân hàng chiết khấu, thông quan hải quan, nhà nhập khẩu mua ngoại tệ, v.v. Lưu ý: Nội dung hóa đơn phải khớp hoàn toàn với hợp đồng và thư tín dụng, nếu không có thể bị từ chối thanh toán; ngày hóa đơn thường không được sớm hơn ngày hợp đồng hoặc muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong thư tín dụng; số tiền hóa đơn không được vượt quá số tiền thư tín dụng. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) dùng để báo giá hoặc xin giấy phép nhập khẩu, không có ràng buộc pháp lý; Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là chứng từ thanh toán chính thức; Hóa đơn lãnh sự (Consular Invoice) cần được lãnh sự quán nước nhập khẩu chứng nhận.
📝 Ví dụ
1. Theo thư tín dụng số 123, vui lòng phát hành hóa đơn thương mại với số tiền 50.000 USD, ghi rõ điều kiện FOB Thượng Hải. (Giải thích: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, hóa đơn là chứng từ bắt buộc để chiết khấu.)
2. Chúng tôi đã nhận được hóa đơn chiếu lệ của quý công ty, nhưng hóa đơn thương mại chính thức cần được gửi hai bản gốc qua DHL sau khi vận chuyển. (Giải thích: Hóa đơn chiếu lệ dùng để xác nhận trước, hóa đơn thương mại dùng để thanh toán và thông quan cuối cùng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync