Số hóa đơn (Invoice Number) là số nhận dạng duy nhất trên hóa đơn thương mại ngoại thương, do nhà xuất khẩu tự lập, dùng để phân biệt các giao dịch, đơn hàng hoặc lô hàng khác nhau. Trong phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), số hóa đơn phải khớp chính xác với số trên thư tín dụng và các chứng từ khác (như vận đơn, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận bảo hiểm), nếu không có thể tạo thành điểm không phù hợp, dẫn đến ngân hàng từ chối thanh toán. Các tình huống sử dụng bao gồm: khai báo hải quan, thanh toán ngoại hối, hoàn thuế, đối chiếu và xử lý tranh chấp. Lưu ý: 1. Số hóa đơn phải có tính duy nhất và khả năng truy xuất, thường bao gồm năm, mã khách hàng hoặc số đơn hàng; 2. Nếu thư tín dụng quy định định dạng số hóa đơn, phải tuân thủ nghiêm ngặt; 3. Khác với số hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice No.), số hóa đơn thương mại là số của chứng từ thanh toán chính thức, còn số hóa đơn chiếu lệ chỉ dùng để báo giá hoặc xin mở thư tín dụng; 4. Khi số hóa đơn đã được xác định, không nên thay đổi tùy tiện, nếu cần sửa đổi phải phát hành thư đính chính. Phân biệt: Số hóa đơn khác với số hợp đồng và số đơn hàng. Số hợp đồng là số của thỏa thuận do hai bên ký kết, số đơn hàng là số chỉ thị mua hàng của người mua, còn số hóa đơn là số của chứng từ thanh toán do người bán phát hành. Ba loại này có thể liên quan nhưng không được nhầm lẫn.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng hiển thị số hóa đơn INV-2024-001 trên vận đơn và phiếu đóng gói để ngân hàng kiểm tra. (Giải thích: Trong nghiệp vụ thư tín dụng, yêu cầu số hóa đơn trên tất cả chứng từ phải nhất quán để tránh điểm không phù hợp.)
2. Theo đơn hàng PO-2024-056 của quý khách, chúng tôi đã phát hành hóa đơn số INV-2024-078 với số tiền là USD 15,000, xin vui lòng kiểm tra và sắp xếp thanh toán. (Giải thích: Nhà xuất khẩu cung cấp số hóa đơn cho nhà nhập khẩu sau khi giao hàng để đối chiếu và thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync