Con dấu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Con dấu chính thức (Official Seal) trong ngoại thương thường chỉ con dấu mà doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng cho các văn bản chính thức đối ngoại, có hiệu lực pháp lý, thường thấy trên hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, tờ khai hải quan, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: ký kết hợp đồng ngoại thương, cấp giấy chứng nhận chính thức, làm thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, xin thư tín dụng, v.v. Lưu ý: các quốc gia/khu vực khác nhau có yêu cầu khác nhau về hình thức và hiệu lực của con dấu. Ví dụ, Trung Quốc thường dùng con dấu tròn, trong khi doanh nghiệp châu Âu và Mỹ thường dùng chữ ký hoặc con dấu công ty; con dấu cần được sử dụng cùng với người ký được ủy quyền và cần được đăng ký. Phân biệt với 'con dấu pháp nhân', 'con dấu tài chính', 'con dấu chuyên dụng hợp đồng': con dấu chính thức có hiệu lực rộng nhất, có thể đại diện cho ý chí tổng thể của công ty; con dấu pháp nhân chỉ dùng cho hành vi pháp lý cụ thể; con dấu tài chính dùng cho ngân hàng, thuế; con dấu chuyên dụng hợp đồng chỉ dùng cho hợp đồng. Trong ngoại thương, cần đảm bảo con dấu rõ ràng, nhất quán với đăng ký, tránh giả mạo hoặc lạm dụng.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đóng con dấu chính thức của quý công ty lên hợp đồng mua bán này và gửi lại cho chúng tôi trong vòng ba ngày. (Giải thích: yêu cầu đối phương đóng con dấu chính thức lên hợp đồng để xác nhận hiệu lực pháp lý.) 2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, hóa đơn thương mại phải được đóng con dấu chính thức của nhà xuất khẩu và có chữ ký của người được ủy quyền. (Giải thích: nhấn mạnh sự cần thiết của con dấu chính thức trong thanh toán bằng thư tín dụng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh