Trong chứng từ ngoại thương, 'bản sao' (Copy) là bản sao chép của chứng từ gốc, không có hiệu lực pháp lý, thường được dùng để khai báo hải quan, lưu trữ, luân chuyển nội bộ hoặc cho khách hàng tham khảo. Đối lập với 'bản gốc' (Original), bản gốc có tính duy nhất, có thể chuyển nhượng và có hiệu lực pháp lý, trong khi bản sao có thể được sao chép vô hạn. Các trường hợp sử dụng bao gồm: khi thư tín dụng yêu cầu nộp bản sao chứng từ, nhà xuất khẩu lưu bản dự phòng, nhà nhập khẩu dùng để kiểm tra sơ bộ, chuyển giữa các ngân hàng, v.v. Lưu ý: Trên bản sao phải ghi rõ 'Copy' hoặc 'bản sao' để tránh nhầm lẫn với bản gốc; nếu thư tín dụng yêu cầu 'bản gốc', việc nộp bản sao sẽ dẫn đến sai biệt; bản sao thường không cần ký tên hoặc đóng dấu, nhưng trong trường hợp cụ thể có thể cần ghi 'phù hợp với bản gốc'. Khác với 'bản chính', bản sao không thể dùng để nhận hàng, chiết khấu hoặc làm chứng từ quyền sở hữu. Người làm ngoại thương cần phân biệt nghiêm ngặt bản gốc và bản sao, đảm bảo chứng từ phù hợp với hợp đồng và thư tín dụng, tránh rủi ro thu hồi vốn.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng gửi cho chúng tôi mỗi loại một bản sao của hóa đơn, phiếu đóng gói và vận đơn để chuẩn bị trước chứng từ khai báo hải quan nhập khẩu. (Giải thích: Nhà nhập khẩu yêu cầu bản sao để kiểm tra trước và chuẩn bị khai báo hải quan, không yêu cầu bản gốc.)
2. Thư tín dụng quy định nộp vận đơn bản gốc, nhưng người thụ hưởng đã nộp nhầm bản sao, dẫn đến ngân hàng phát hành từ chối thanh toán. (Giải thích: Nhấn mạnh bản sao không có hiệu lực pháp lý của bản gốc, nộp sai sẽ dẫn đến thất bại trong thu hồi vốn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync