Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP Form A) là chứng từ ưu đãi thuế quan mà các nước phát triển dành cho thành phẩm và bán thành phẩm xuất khẩu của các nước đang phát triển, tên đầy đủ là 'Giấy chứng nhận xuất xứ theo Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập Mẫu A'. Giấy này do cơ quan chính thức của nước xuất khẩu (như Hải quan Trung Quốc hoặc Hội đồng xúc tiến thương mại) cấp, chứng minh hàng hóa có xuất xứ từ nước được hưởng ưu đãi, nước nhập khẩu căn cứ vào đó để áp dụng chế độ giảm miễn thuế. Trường hợp sử dụng: Khi xuất khẩu sang nước dành ưu đãi (như EU, Anh, Nhật Bản, Canada, v.v.), nhà nhập khẩu có thể dùng giấy này để hưởng thuế suất GSP thấp hơn thuế suất tối huệ quốc. Lưu ý: 1) Giấy chứng nhận cần được xin trước hoặc vào thời điểm vận chuyển hàng hóa, nếu cấp sau phải ghi chú 'ISSUED RETROSPECTIVELY'; 2) Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ (như thu hoạch hoàn toàn hoặc biến đổi thực chất); 3) Chương trình ưu đãi của nước dành ưu đãi sẽ được điều chỉnh định kỳ, cần xác nhận nước đến có còn dành ưu đãi GSP hay không; 4) Khác với giấy chứng nhận xuất xứ thông thường (CO) ở chỗ CO chỉ chứng minh xuất xứ, không mang lại ưu đãi thuế quan, còn Form A có thể giảm miễn thuế.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi xuất khẩu một lô bộ đồ ăn bằng sứ sang Đức, khách hàng yêu cầu cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi thuế quan phổ cập Form A để được giảm miễn thuế tại hải quan Đức. (Giải thích: Nhà nhập khẩu yêu cầu rõ ràng giấy chứng nhận này để giảm chi phí thuế quan.)
2. Do hàng hóa đã được vận chuyển, chúng tôi đã xin cấp sau Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi thuế quan phổ cập từ hải quan và ghi chú 'ISSUED RETROSPECTIVELY' trên giấy chứng nhận, đảm bảo khách hàng có thể thông quan bình thường và hưởng ưu đãi. (Giải thích: Thể hiện cách xử lý cấp sau và tầm quan trọng đối với việc thông quan của khách hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync