Mã theo dõi

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số theo dõi (Tracking Number) là một chuỗi mã nhận dạng duy nhất do nhà vận chuyển quốc tế (như DHL, FedEx, UPS, EMS, v.v.) tạo ra, dùng để theo dõi toàn bộ trạng thái vận chuyển hàng hóa. Nó thường xuất hiện sau khi gửi hàng, được đại lý vận tải hoặc nhà vận chuyển cung cấp cho nhà xuất khẩu, sau đó nhà xuất khẩu chuyển cho nhà nhập khẩu. Các trường hợp sử dụng bao gồm: tra cứu vị trí hàng hóa, xác nhận đã nhận hàng, xử lý khiếu nại chậm trễ hoặc mất mát. Lưu ý: định dạng số theo dõi khác nhau giữa các nhà vận chuyển (ví dụ: UPS bắt đầu bằng 1Z, DHL là 10 chữ số), cần tra cứu trên trang web chính thức tương ứng; số theo dõi không giống số vận đơn (B/L) hoặc số đặt chỗ (Booking No.), số trước dùng để theo dõi cấp kiện hàng, số sau dùng cho chứng từ vận đơn hàng hải FCL/LCL; số theo dõi hàng không có thể tương ứng với số vận đơn chính hoặc vận đơn phụ. Khác biệt với 'số vận đơn': số vận đơn là số chứng từ vận tải, số theo dõi là mã tra cứu, đôi khi hai số này trùng nhau nhưng khái niệm khác nhau. Trong ngoại thương, cần cung cấp số theo dõi kịp thời để nâng cao trải nghiệm khách hàng và lưu giữ hồ sơ làm bằng chứng giao hàng.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng cung cấp số theo dõi của lô hàng này để chúng tôi có thể kiểm tra tiến độ logistics bất cứ lúc nào. (Dùng khi yêu cầu đại lý vận tải cung cấp mã tra cứu) 2. Đơn hàng của bạn đã được gửi đi, số theo dõi là 1Z999AA10123456784, có thể tra cứu trên trang web UPS. (Dùng khi thông báo thông tin gửi hàng cho khách hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh