Số vận đơn (B/L Number) là số nhận dạng duy nhất trên vận đơn đường biển do người chuyên chở hoặc đại lý của họ phát hành, dùng để nhận diện một lô hàng cụ thể. Đây là chứng từ cốt lõi trong thương mại quốc tế, thư tín dụng, khai báo hải quan, nhận hàng và tra cứu tình trạng hàng hóa. Các tình huống sử dụng: khi thư tín dụng yêu cầu xuất trình vận đơn thì ghi rõ số vận đơn; nhà nhập khẩu dùng số vận đơn để tra cứu hành trình hàng hóa trên website hãng tàu; khi khai báo hải quan cần cung cấp số vận đơn để liên kết với bản lược khai hàng hóa; khi xảy ra tổn thất hàng hóa thì dùng số vận đơn để khiếu nại. Lưu ý: số vận đơn phải khớp chính xác với bản lược khai, tờ khai hải quan, thư tín dụng và các chứng từ khác, nếu không có thể bị ngân hàng từ chối thanh toán hoặc chậm trễ kiểm tra hải quan; định dạng số vận đơn khác nhau giữa các hãng tàu, thường gồm chữ cái và chữ số, ví dụ COSU1234567890; số vận đơn khác với số đặt chỗ (Booking Number), số đặt chỗ được tạo khi người gửi hàng đặt chỗ với hãng tàu, còn số vận đơn là số chính thức được phát hành sau khi hàng đã lên tàu. Ngoài ra, vận đơn đường biển (Sea Waybill) cũng có số nhưng không thể chuyển nhượng, cần phân biệt rõ.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp số vận đơn để công ty chúng tôi tra cứu thời gian hàng đến cảng và sắp xếp thủ tục hải quan. (Nhà nhập khẩu yêu cầu đại lý vận tải cung cấp số vận đơn để theo dõi hàng hóa)
2. Thư tín dụng quy định: người thụ hưởng phải ghi số vận đơn trên vận đơn, và số vận đơn phải khớp với số tham chiếu trong hóa đơn thương mại. (Nhân viên chứng từ kiểm tra điều khoản thư tín dụng, lưu ý yêu cầu khớp số vận đơn)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync