Vận đơn đã xếp hàng (Shipped On Board B/L) là vận đơn do người chuyên chở hoặc đại lý của họ phát hành sau khi hàng hóa đã thực sự được xếp lên tàu chỉ định. Đặc điểm cốt lõi là trên vận đơn có ghi cụm từ "Đã xếp hàng" (On Board) và ngày xếp hàng, thể hiện hàng hóa đã nằm trong sự kiểm soát của người chuyên chở. Trường hợp sử dụng: Thường dùng trong thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), vì UCP600 quy định ngân hàng thông thường chỉ chấp nhận vận đơn đã xếp hàng; trong các điều kiện CFR, CIF, FOB, người bán cần cung cấp vận đơn đã xếp hàng để hoàn thành nghĩa vụ giao hàng. Lưu ý: Ngày phát hành được coi là ngày xếp hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn xuất trình chứng từ và thời hạn giao hàng của thư tín dụng; nếu vận đơn là "Đã nhận để xếp" (Received for Shipment), phải ghi chú xếp hàng và ghi rõ ngày, nếu không ngân hàng có thể từ chối thanh toán. Khác biệt với vận đơn nhận để xếp (Received for Shipment B/L) ở chỗ, loại sau chỉ chứng minh hàng hóa đã được nhận để chờ xếp, chưa thể hiện đã xếp hàng, việc phân chia rủi ro và trách nhiệm khác nhau. Ngoài ra, vận đơn đã xếp hàng là chứng từ quyền sở hữu, có thể chuyển nhượng, trong khi vận đơn nhận để xếp trước khi được ghi chú xếp hàng không có hiệu lực tương đương.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, bên bán phải xuất trình vận đơn đã xếp hàng trong thời hạn giao hàng, và ngày của vận đơn không được muộn hơn ngày 31 tháng 7. (Giải thích: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, ngày của vận đơn đã xếp hàng là căn cứ quan trọng để xác định liệu hàng hóa có được giao đúng hạn hay không.)
2. Chúng tôi đã có được vận đơn đã xếp hàng do công ty vận tải cấp, hàng hóa đã được xếp lên tàu "Viễn Dương" vào ngày 15 tháng 3, kính đề nghị quý ngài căn cứ vào vận đơn này để sắp xếp thanh toán. (Giải thích: Trong giao dịch FOB hoặc CIF, bên bán dùng vận đơn đã xếp hàng để chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và thu tiền hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync