Giá trị hóa đơn (Invoice Value) là thuật ngữ cốt lõi trong giao dịch ngoại thương, chỉ tổng số tiền hàng hóa mà người bán ghi trên hóa đơn thương mại, thường bao gồm đơn giá, số lượng, tổng giá và cấu thành chi phí theo điều kiện thương mại (như FOB, CIF). Đây vừa là căn cứ để hai bên mua bán thanh toán tiền hàng, vừa là tài liệu tham khảo quan trọng để hải quan nước nhập khẩu thẩm định giá và thu thuế. Các tình huống sử dụng bao gồm: xuất trình chứng từ theo thư tín dụng, quản lý ngoại hối, khai báo hoàn thuế xuất khẩu, yêu cầu bồi thường bảo hiểm, v.v. Lưu ý: Giá trị hóa đơn phải khớp chặt chẽ với hợp đồng và thư tín dụng, tránh bị từ chối thanh toán do số tiền không khớp; nếu có hoa hồng hoặc chiết khấu, cần ghi rõ; theo các điều kiện thương mại khác nhau, giá trị hóa đơn có thể không bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm, cần phân biệt với 'giá trị hải quan'. Thường bị nhầm lẫn với 'số tiền hóa đơn', nhưng 'giá trị hóa đơn' nhấn mạnh hơn vào thuộc tính giá trị hàng hóa về mặt pháp lý và tài chính, trong khi 'số tiền hóa đơn' chỉ đề cập đến con số trên bề mặt. Ngoài ra, giá trị hóa đơn có thể được điều chỉnh do biến động tỷ giá, khấu trừ tiền trả trước, v.v., cần liệt kê rõ ràng các khoản khấu trừ trên hóa đơn.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, giá trị hóa đơn trên hóa đơn thương mại phải là USD 50,000 CIF New York, và phải khớp với số tiền trên vận đơn và giấy chứng nhận bảo hiểm, nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, giá trị hóa đơn phải khớp chặt chẽ)
2. Khi thông quan nhập khẩu, hải quan phát hiện giá trị hóa đơn khai báo thấp hơn giá giao dịch thực tế, bèn khởi động thủ tục chất vấn giá, yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp chứng từ thanh toán để chứng minh giá trị hóa đơn thực. (Giải thích: Trong thẩm định giá của hải quan, giá trị hóa đơn là căn cứ cốt lõi)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync