Con dấu hợp đồng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Con dấu hợp đồng (合同章, Contract Seal) là con dấu chính thức được đóng trên văn bản hợp đồng ngoại thương, thường có hình tròn hoặc hình bầu dục, bao gồm tên công ty, dòng chữ 'con dấu chuyên dụng cho hợp đồng' và số hiệu. Hiệu lực pháp lý của nó tương đương với con dấu công ty (公章), dùng để xác nhận sự chấp thuận cuối cùng đối với các điều khoản hợp đồng và tính xác thực của chủ thể ký kết. Các trường hợp sử dụng bao gồm: hợp đồng bằng văn bản chính thức, xác nhận đơn hàng, thỏa thuận đại lý, v.v. Lưu ý: Con dấu hợp đồng phải khớp với tên đăng ký của công ty, vị trí đóng dấu thường ở phần chữ ký cuối hợp đồng và ở mép giáp lai (骑缝). Nếu hợp đồng có nhiều trang, nên đóng dấu giáp lai để tránh bị sửa đổi. Khác biệt với 'con dấu công ty': Con dấu công ty dùng cho các công việc hành chính, còn con dấu hợp đồng chuyên dùng cho hợp đồng thương mại, nhưng cả hai đều có thể đại diện cho ý chí của công ty về mặt pháp lý. Khác biệt với 'chữ ký': Con dấu hợp đồng có thể thay thế chữ ký của người đại diện theo pháp luật, nhưng một số quốc gia (ví dụ: một số nước Trung Đông) yêu cầu phải có cả chữ ký và con dấu. Người làm ngoại thương nên đảm bảo con dấu hợp đồng được công nhận ở quốc gia đối tác, và nếu cần thì phải công chứng hoặc chứng nhận.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đóng con dấu hợp đồng của Quý công ty lên hai bản hợp đồng, sau đó gửi lại cho chúng tôi qua DHL để sắp xếp thanh toán trước. (Giải thích: Yêu cầu đối tác đóng dấu xác nhận hợp đồng, làm điều kiện tiên quyết để thanh toán.) 2. Do con dấu hợp đồng bị mờ không rõ, ngân hàng đã từ chối chấp nhận chứng từ theo thư tín dụng này, vui lòng đóng dấu lại và gửi bản scan rõ ràng. (Giải thích: Con dấu hợp đồng không rõ ràng khiến ngân hàng từ chối thanh toán, cần xử lý lại.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh