Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa thông thường (C/O) là văn bản do cơ quan chính thức hoặc tổ chức được ủy quyền của nước xuất khẩu cấp, chứng minh hàng hóa có xuất xứ từ một quốc gia cụ thể, chủ yếu được hải quan nước nhập khẩu sử dụng để xác định ưu đãi thuế quan, thực hiện thống kê thương mại và hạn chế số lượng. Các trường hợp sử dụng bao gồm: nước nhập khẩu yêu cầu cung cấp chứng nhận xuất xứ để áp dụng thuế suất tối huệ quốc hoặc thuế suất thông thường; nước nhập khẩu áp dụng quản lý hạn ngạch hoặc giấy phép đối với một quốc gia cụ thể; thư tín dụng yêu cầu nộp C/O như một trong các chứng từ thanh toán. Lưu ý: C/O chỉ chứng minh xuất xứ, không liên quan đến giá trị hàng hóa hoặc ưu đãi thuế quan, khác với Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi thuế quan phổ cập (FORM A) và Giấy chứng nhận xuất xứ theo hiệp định thương mại tự do (như FORM E), những loại sau có thể được hưởng miễn giảm thuế quan. C/O thường do Phòng Thương mại và Công nghiệp hoặc hải quan cấp, cần phải nhất quán với hóa đơn thương mại, vận đơn và các chứng từ khác, và không được tẩy xóa. Nếu nước nhập khẩu yêu cầu chứng nhận lãnh sự, cần phải thực hiện các thủ tục tương ứng. Ngoài ra, C/O không phải là giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi theo thuế quan phổ cập hoặc hiệp định thương mại tự do, không thể dùng để xin ưu đãi thuế quan.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, chúng tôi cần xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu thông thường từ Phòng Thương mại và Công nghiệp trong vòng 10 ngày sau khi giao hàng, và nộp cho ngân hàng để thanh toán. (Giải thích yêu cầu về thời hạn hiệu lực của C/O như một chứng từ thư tín dụng)
2. Nhà nhập khẩu yêu cầu cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu thông thường để chứng minh hàng hóa không xuất phát từ các quốc gia bị hạn chế, nếu không sẽ không thể thông quan. (Giải thích việc sử dụng C/O để đáp ứng yêu cầu kiểm soát thương mại của quốc gia nhập khẩu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync