Số thư tín dụng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số thư tín dụng (L/C Number) là số nhận dạng duy nhất do ngân hàng phát hành gán cho thư tín dụng khi mở thư tín dụng, thường bao gồm chữ cái và chữ số, được sử dụng để chỉ định nhanh chóng và chính xác một thư tín dụng cụ thể giữa các bên như ngân hàng, người mua và người bán, và công ty vận tải. Các tình huống sử dụng bao gồm: ghi số thư tín dụng trên hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ khác để ngân hàng kiểm tra khi kiểm tra chứng từ; trích dẫn số thư tín dụng trong giao tiếp giữa người mua và người bán để sửa đổi điều khoản hoặc tra cứu tiến độ; sử dụng làm chỉ mục chính trong điện tín giữa các ngân hàng, điện SWIFT. Lưu ý: phải đảm bảo số thư tín dụng trên tất cả các chứng từ hoàn toàn nhất quán, bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến chứng từ không khớp, dẫn đến bị từ chối thanh toán hoặc phát sinh phí bất hợp lệ; số thư tín dụng phải được phân biệt với số hợp đồng, số hợp đồng là số thỏa thuận giữa người mua và người bán, còn số thư tín dụng là số của hệ thống ngân hàng, hai loại không được sử dụng lẫn lộn; khi sửa đổi thư tín dụng, thư sửa đổi sẽ trích dẫn số thư tín dụng gốc, cần lưu ý mối liên hệ giữa số cũ và số mới. Khác với các thuật ngữ như 'số ngân hàng phát hành', 'số nghiệp vụ', số thư tín dụng đặc biệt chỉ nghiệp vụ thư tín dụng đó, có tính duy nhất và hiệu lực pháp lý.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng ghi số thư tín dụng: LC123456789 trên tất cả hóa đơn thương mại và vận đơn để đảm bảo chứng từ nhất quán. (Giải thích: yêu cầu ghi số thư tín dụng khi lập chứng từ để tránh bất hợp lệ.) 2. Theo thư sửa đổi số thư tín dụng LC987654321, thời hạn giao hàng đã được gia hạn đến ngày 30 tháng 6 năm 2025. (Giải thích: trích dẫn số thư tín dụng để tra cứu hoặc thông báo nội dung sửa đổi.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh