Thuật ngữ bắt đầu bằng F

200 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thuế chống bán phá giáAnti-Dumping DutyThuế chống trợ cấpCountervailing DutyGiấy phép không tự độngNon-Automatic LicenseKiểm tra theo quy định pháp luậtStatutory InspectionChứng nhận FDAFDA ApprovalGiao hàng theo lôPartial ShipmentCảng không cơ bảnNon-Base PortBản sao vận đơnCopy B/LThư tín dụng thanh toánPayment L/CNgân hàng thanh toánPaying BankTỷ giá hối đoái thả nổiFloating Exchange Ratethông quanReleaseSố niêm phongSeal NumberPhụ phíSurchargeNgười gửi hàngConsignorChào hàngOfferTrả gópInstallment PaymentPhương thức thanh toánTerms of PaymentThanh toán khi nhận chứng từ (D/P)D/P (Documents against Payment)福费廷 (Forfaiting) trong tiếng Việt là: **Forfaiting** (thuật ngữ tài chính, thường giữ nguyên tiếng Anh) hoặc **Bao thanh toán xuất khẩu trả chậm** (diễn giải).ForfaitingPhản đảm bảoCounter GuaranteeHàng rào phi thuế quanNon-Tariff BarrierChống bán phá giáAnti-DumpingChống trợ cấpCountervailingThương mại dịch vụTrade in ServicesĐơn hàng lặp lạiRepeat OrderĐơn hàng lặp lạiRepeat OrderThanh toán khi giao chứng từ ngay (D/P at sight)D/P at SightThanh toán đối hàng kỳ hạnD/P at UsanceNgười trả tiềnDraweeBảo lãnh thanh toánPayment GuaranteeThời hạn thanh toánPayment TermsĐiều kiện thanh toánPayment ConditionsKế hoạch thanh toánPayment ScheduleThông báo thanh toánPayment NoticeXác nhận thanh toánPayment ConfirmationChứng từ thanh toánPayment VoucherChỉ thị thanh toánPayment InstructionĐường thanh toánPayment RoutingTiền tệ thanh toánPayment CurrencyTài khoản FTFT Account (Free Trade Account)Tiền phạt lãiPenalty InterestLãi képCompound InterestRủi ro pháp lýLegal RiskGiảm thiểu rủi roRisk MitigationPhòng ngừa rủi roRisk HedgingHạn mức rủi roRisk LimitCảnh báo rủi roRisk WarningPhân loại rủi roRisk ClassificationĐánh giá rủi roRisk RatingDự phòng rủi roRisk ProvisionPhí niêm phongSeal FeeChia đơnSplit B/LVận đơn hàng không phụ (Split Air Waybill)House Air Waybill (HAWB)Phí sang hàng (chi phí chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác)Re-handling ChargeHàng nhái hiệuCounterfeit Goods / Brand Copiestịch thuConfiscationThanh toán ngoại tệPayment of Foreign ExchangeGiá trị hóa đơnInvoice ValueChuyển giao rủi roTransfer of RiskPhân chia chi phíDivision of CostsĐiều khoản từ bỏWaiver ClauseĐiều khoản áp dụng pháp luậtGoverning Law ClausePhí bảo hiểm bổ sungAdditional PremiumBiểu phíRate TableĐịnh giá phí bảo hiểmRatingĐánh giá rủi roRisk AssessmentKiểm soát rủi roRisk ControlPhòng ngừa rủi roRisk PreventionCơ chế chuyển giao rủi roRisk Transfer MechanismTự chịu rủi roRisk Retentionchia sẻ rủi roRisk SharingPhân tán rủi roRisk DiversificationBảo hiểm thả nổiFloating InsuranceTái bảo hiểmCessionGiấy chứng nhận phân tíchCertificate of AnalysisThông báo thông quanRelease NoticeKênh phân phốiDistribution ChannelFedExFedExNiêm phong mẫuSealed SampleFBA đầu chặngFBA First-leg ShippingTỷ lệ mua lạiRepeat Purchase RateChứng nhận FSCFSC (Forest Stewardship Council)Phụ kiệnAttachmentPhụ lụcAppendix您好,请提供需要翻译的中文术语。TranslationBản saoCopyBản saoPhotocopyCon dấu pháp nhânLegal Representative SealTái chếReworkSửa chữa lạiRepairKiểm tra chống cháyFlammability TestĐiểm sôiBoiling PointChống ẩmMoisture ResistanceChứng nhận FCCFCC Certification (Federal Communications Commission)Giấy chứng nhận khử trùng熏蒸证书Niêm phongSealMẫu lặp lạiDuplicate SampleKiểm tra bayUnannounced AuditPhân tích FMEAFMEA (Failure Mode and Effects Analysis)viền bayFlashMay khâu không đạtSewing DefectHóa đơn saiInvoice ErrorTiền phạtFineMiễn giảm theo quy định pháp luậtStatutory Reduction and ExemptionThuế hỗn hợpCompound DutyThuế quan bổ sungAdditional DutyChống lách thuếAnti-CircumventionGiấy chứng nhận xuất xứ không ưu đãiNon-Preferential Certificate of OriginCho thuê máy bayAircraft LeasingHành lý vận chuyển tách rờiUnaccompanied LuggageDanh sách tiêu cựcNegative ListHạn ngạch dệt mayTextile QuotaVận đơn tách phầnHouse B/LXả hàngSpace ReleaseBao bì chống ẩmMoisture-proof PackingChống sốc bao bìShock-proof PackingBao bì chống gỉAnti-rust PackingBao bì chống thấm nướcWaterproof PackingTrung tâm phân phốiSorting CenterFBA chặng cuốiFBA Last-mile DeliveryGiao hàng theo từng đợtPartial DeliveryKiểm tra lạiRe-inspectionHàng nhái hiệuCounterfeit BrandSố hóa đơnInvoice NumberThông báo xếp hàngRelease NoticeHộp máy bayAircraft Box / Mailer BoxHộp nắp lậtHinged Lid BoxThùng gỗ kínFully Enclosed Wooden CaseTúi chống tĩnh điệnAnti-Static BagTúi chống ẩmMoisture-Proof BagRây phân tửMolecular SieveChất chống mốcAnti-Mold AgentGiấy chống gỉAnti-Rust PaperDầu chống gỉAnti-Rust OilTúi chống gỉVCI BagGiấy chống ẩmMoisture-Proof PaperThảm chống trượtAnti-Slip MatGiấy chống trượtAnti-Slip PaperTúi chống nướcWaterproof BagTúi chống tĩnh điện che chắnAnti-Static Shielding BagBao bì chống mốcMold-Proof PackagingCán màngLaminationChống ẩmKeep Away from MoistureChống nắngKeep Out of Sunchống bức xạProtect Against RadioactiveChống thấm nướcWaterproofChống bụiDustproofChống côn trùngInsect-ProofChống chuộtRat-ProofChống trộmTamper-ProofChống giả mạoTamper-EvidentĐóng thùngCarton SealingBăng keo dán thùngCarton Sealing TapeNiêm phongSealingKhâu nốiSewingNhãn chống hàng giảAnti-Counterfeit LabelVật liệu đóng gói chống sốcCushioning MaterialGiấy bìa tổ ongHoneycomb BoardLõi giấy tổ ongHoneycomb CoreChống trượt khayAnti-Skid TrayKhay chống tĩnh điệnAnti-Static TrayPhân loạiSortingĐối chiếuRecheckingmốcMildew / MoldMẪU AGSP Form AMẫu EForm E (China-ASEAN)Mẫu FForm F (China-Chile)Mẫu PForm P (China-Peru)Mẫu NForm N (China-New Zealand)Mẫu SForm S (China-Switzerland)Mẫu IForm I (China-Iceland)Mẫu XForm X (China-Costa Rica)Mẫu YForm Y (China-South Korea)Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu G (Form G)Form G (China-Georgia)Mẫu MForm M (China-Maldives)Mẫu TForm T (China-Thailand)Mẫu BForm B (China-Bangladesh)Mẫu CForm C (China-Cambodia)Mẫu LForm L (China-Laos)Mẫu RForm R (China-Russia)Mẫu QForm Q (China-Peru)Mẫu UForm U (China-Uruguay)Mẫu VForm V (China-Vietnam)MẪU WForm W (China-New Zealand)Mẫu ZForm Z (China-Zambia)Mẫu DForm D (China-India)Mẫu JForm J (China-Japan)Mẫu KForm K (China-Korea)Mẫu HForm H (China-Honduras)Mẫu OForm O (China-Oman)Mạng lưới Thương mại Châu PhiAfrica TradeLuật chống thư rácCAN-SPAM ActNhà phân phốiDistributorThanh toán và đối soát hạch toán ngoại hốiVerification of PaymentHóa đơnInvoiceThanh toán để nhận chứng từPayment against DocumentsĐiều tra chống bán phá giáAnti-Dumping InvestigationĐiều tra chống trợ cấpCountervailing InvestigationTrung tâm phân phốiDistribution Warehouse
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương