Phụ kiện

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Tệp đính kèm' (Attachment) đề cập đến các tài liệu, hình ảnh hoặc dữ liệu bổ sung được gửi hoặc lưu trữ cùng với tài liệu chính (như hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v.) để cung cấp giải thích, chứng minh hoặc chi tiết bổ sung. Các tình huống phổ biến bao gồm: đính kèm bảng thông số sản phẩm khi báo giá, đính kèm thỏa thuận kỹ thuật sau hợp đồng, đính kèm chi tiết đóng gói sau hóa đơn, đính kèm bản scan giấy chứng nhận xuất xứ trong email, v.v. Điểm cần lưu ý khi sử dụng: 1) Tệp đính kèm nên được đặt tên rõ ràng để dễ nhận biết, ví dụ 'Packing List_Invoice No.123.pdf'; 2) Nội dung tệp đính kèm phải nhất quán với tài liệu chính, tránh mâu thuẫn; 3) Nếu tệp đính kèm có hiệu lực pháp lý (như phụ lục hợp đồng), cần được hai bên xác nhận hoặc ký tên; 4) Lưu ý giới hạn kích thước tệp đính kèm email, tệp lớn có thể dùng liên kết đám mây. Khác với 'Phụ lục' (Appendix), tệp đính kèm thường độc lập với nội dung chính của tài liệu chính, trong khi phụ lục là một phần của tài liệu chính; so với 'Chứng từ kèm theo' (Accompanying Documents), tệp đính kèm nhấn mạnh hành động 'đính kèm', còn chứng từ kèm theo nhấn mạnh các tài liệu chính thức phải đi kèm. Người làm ngoại thương nên đảm bảo tệp đính kèm đầy đủ, định dạng phổ biến (như PDF) và lưu giữ hồ sơ gửi.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xem hóa đơn tạm trong tệp đính kèm, bao gồm thông số sản phẩm chi tiết và điều khoản báo giá. (Giải thích: Gửi hóa đơn tạm làm tệp đính kèm trong email để khách hàng xác nhận.) 2. Phụ lục hợp đồng số 3 liệt kê tất cả thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu, kính mong quý công ty ký xác nhận và gửi lại. (Giải thích: Phụ lục hợp đồng là phần không thể tách rời của hợp đồng, cần cả hai bên ký.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh