Thuế quan bổ sung

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thuế bổ sung (Additional Duty) là loại thuế mà nước nhập khẩu đánh thêm vào hàng hóa nhập khẩu ngoài mức thuế quan thông thường, nhằm các mục đích cụ thể (như chống bán phá giá, chống trợ cấp, biện pháp tự vệ, thuế trả đũa, v.v.). Các trường hợp sử dụng bao gồm: khi hàng hóa nhập khẩu bị xác định có hành vi bán phá giá hoặc trợ cấp, hoặc gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước; thuế trả đũa trong chiến tranh thương mại; và thuế bổ sung tạm thời để cân bằng cán cân thanh toán quốc tế. Lưu ý: Thuế bổ sung thường mang tính tạm thời hoặc có mục tiêu cụ thể, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao những thay đổi trong chính sách thương mại, tính toán chi phí thuế tổng hợp, và ghi rõ bên chịu thuế trong hợp đồng. Khác biệt với thuế quan thông thường: Thuế quan thông thường là loại thuế thường xuyên, áp dụng phổ biến, trong khi thuế bổ sung là loại thuế bổ sung, tạm thời và thường nhắm vào quốc gia hoặc hàng hóa cụ thể. Khác biệt với thuế chống bán phá giá: Thuế chống bán phá giá là một hình thức cụ thể của thuế bổ sung, nhưng thuế bổ sung còn bao gồm thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ, v.v. Người làm xuất nhập khẩu cần phân biệt chính xác để khai báo hợp lệ và tránh rủi ro.

📝 Ví dụ

1. Do Hoa Kỳ áp đặt thuế bổ sung 301 đối với Trung Quốc, mức thuế tổng hợp đối với phụ tùng máy móc xuất khẩu của công ty chúng tôi đã tăng từ 5% lên 25%, khiến lợi nhuận đơn hàng giảm mạnh. (Giải thích: Thuế bổ sung trực tiếp làm tăng chi phí nhập khẩu, ảnh hưởng đến giá cả và lợi nhuận.) 2. Khi ký kết hợp đồng, hai bên thỏa thuận: nếu nước nhập khẩu áp đặt bất kỳ loại thuế bổ sung nào, bên mua sẽ chịu toàn bộ, bên bán không chịu thêm chi phí thuế. (Giải thích: Hợp đồng ghi rõ bên chịu thuế bổ sung để tránh tranh chấp thương mại.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh