thông quan

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, "Giải phóng" (Release) chỉ hành vi hàng hóa, chứng từ hoặc tiền vốn sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết được bên liên quan (như hải quan, hãng tàu, ngân hàng) cho phép chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc giao cho bên được chỉ định. Các tình huống phổ biến bao gồm: hải quan giải phóng (cho phép lấy hàng sau khi thông quan), hãng tàu giải phóng (phát hành lệnh giao hàng hoặc điện giao hàng), ngân hàng giải phóng (giao chứng từ sau khi thanh toán). Khi sử dụng cần lưu ý: giải phóng thường lấy việc hoàn thành các điều kiện cụ thể làm tiền đề, như nộp thuế, xuất trình vận đơn gốc, nhận được tiền hàng, v.v.; giải phóng không đồng nghĩa với miễn trách nhiệm, nếu sau đó phát hiện vi phạm vẫn có thể truy cứu trách nhiệm. Khác với "Thông quan" (Customs Clearance), thông quan tập trung vào toàn bộ quy trình khai báo hải quan, còn giải phóng là một trong những kết quả cuối cùng của thông quan; khác với "Giao hàng" (Delivery), giải phóng là tiền đề của giao hàng, sau khi hàng được giải phóng có thể vẫn cần sắp xếp vận chuyển. Người làm ngoại thương cần xác định rõ chủ thể và điều kiện giải phóng, tránh rủi ro về quyền hàng hóa hoặc tiền vốn do hiểu nhầm.

📝 Ví dụ

1. Hải quan đã thông quan lô hàng này, vui lòng sắp xếp xe kéo đến cảng để nhận container. (Giải thích: Sau khi hải quan thông quan mới có thể nhận hàng) 2. Vui lòng quý công ty xác nhận đã nhận đủ tiền, ngân hàng mới giải phóng vận đơn gốc. (Giải thích: Ngân hàng giải phóng chứng từ với điều kiện đã thanh toán)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh