Trong lĩnh vực ngoại thương, 'chống nước' (Waterproof) là thuật ngữ mô tả thông số kỹ thuật phổ biến trong điều khoản chất lượng, chỉ hàng hóa không thấm nước hoặc có thể chống lại sự thẩm thấu của nước trong điều kiện nhất định. Các lĩnh vực sử dụng bao gồm dệt may, sản phẩm điện tử, vật liệu đóng gói, đồ dùng ngoài trời, v.v. Cần lưu ý: Waterproof và Water-resistant (chống thấm/chống nước) có sự khác biệt cơ bản — thuật ngữ trước chỉ khả năng chống thấm hoàn toàn (như cấp IPX7/IPX8 hoặc đạt được độ không thấm qua xử lý phủ), thuật ngữ sau chỉ làm chậm sự thẩm thấu của nước, không thể chống nước hoàn toàn. Nếu hợp đồng quy định Waterproof nhưng thực tế chỉ đạt Water-resistant, có thể cấu thành hàng không đúng chất lượng, dẫn đến khiếu nại hoặc trả hàng. Ngoài ra, cần làm rõ tiêu chuẩn thử nghiệm (như AATCC 127, ISO 811) và điều kiện thử nghiệm (áp lực nước, thời gian) để tránh tranh chấp do khác biệt tiêu chuẩn. Cũng khác với 'chống bắn nước' (Water-repellent), thuật ngữ sau chỉ chống nước trên bề mặt, không chống ngâm. Do đó, nên chi tiết hóa cấp độ chống nước, phương pháp thử nghiệm và tiêu chuẩn nghiệm thu trong hợp đồng, đồng thời lưu giữ mẫu để giảm rủi ro thương mại.
📝 Ví dụ
1. Điều khoản hợp đồng: Bên bán đảm bảo vải ba lô ngoài trời cung cấp đạt tiêu chuẩn Waterproof, áp lực nước tĩnh không thấp hơn 5000mm, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: Làm rõ cấp độ chống nước và tiêu chuẩn thử nghiệm, làm căn cứ chất lượng.)
2. Trao đổi email: Vui lòng xác nhận lô đồng hồ thông minh này có đạt cấp IPX8 Waterproof không, vì khách hàng của chúng tôi yêu cầu có thể ngâm trong nước sâu 2 mét trong 30 phút. (Giải thích: Gắn Waterproof với cấp IP cụ thể để tránh nhầm lẫn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync