Thông báo giải phóng (Release Notice) là chứng từ quan trọng trong khâu logistics và thông quan ngoại thương, chỉ việc người vận chuyển, đại lý vận tải, hãng tàu hoặc kho bãi sau khi người nhận hàng hoàn tất thủ tục nhận hàng (như thanh toán đủ cước phí, nộp vận đơn gốc hoặc thư bảo lãnh điện tử) phát hành thông báo bằng văn bản/điện tử cho phép lấy hàng hoặc giải phóng container. Thường gặp trong các tình huống nhận hàng tại cảng đích, dỡ hàng LCL, hàng không đến và xuất kho ngoại quan. Tác dụng cốt lõi là xác nhận hàng hóa đã được giải phóng khỏi quyền giữ hoặc giám sát, có thể giao cho người nhận. Lưu ý: Thông báo giải phóng không đồng nghĩa với Lệnh giao hàng (Delivery Order), sau là chứng từ nhận hàng, còn thông báo giải phóng nhấn mạnh hành động 'gỡ bỏ hạn chế'; trước khi giải phóng cần đảm bảo tất cả chi phí đã thanh toán, chứng từ đầy đủ, nếu không có thể phát sinh phí lưu container. Khác với 'Thông báo hàng đến' (Arrival Notice), thông báo hàng đến chỉ báo hàng đã đến, còn thông báo giải phóng cho biết có thể lấy hàng. Ngoài ra, thông báo giải phóng theo phương thức điện tử (Telex Release) thường được gửi qua email, cần xác minh tính xác thực để phòng gian lận.
📝 Ví dụ
1. Sau khi hãng tàu nhận được thư bảo lãnh điện tử và chứng từ thanh toán cước phí do người nhận hàng nộp, đã gửi thông báo giải phóng đến đại lý cảng đích, người nhận hàng dùng thông báo này để đổi lấy lệnh giao hàng và sắp xếp xe kéo. (Giải thích: Trong trường hợp điện tử, thông báo giải phóng là điều kiện tiên quyết để lấy hàng.)
2. Do người nhận hàng chưa thanh toán các khoản phí phụ tại cảng đích, kho bãi tạm thời không phát hành thông báo giải phóng, dẫn đến container lưu quá hạn, phát sinh chi phí thêm. (Giải thích: Không có thông báo giải phóng sẽ không thể lấy hàng, làm nổi bật tầm quan trọng của việc thanh toán chi phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync