Thuế đối kháng (Countervailing) là biện pháp phòng vệ thương mại mà chính phủ nước nhập khẩu áp dụng để đối phó với các khoản trợ cấp tài chính (như thưởng tiền mặt, miễn giảm thuế, cho vay lãi suất thấp, v.v.) mà chính phủ nước xuất khẩu dành cho doanh nghiệp xuất khẩu của mình, thường được thể hiện bằng việc áp thuế đối kháng nhằm bù đắp thiệt hại do trợ cấp gây ra cho ngành sản xuất nước nhập khẩu. Tình huống sử dụng: Khi ngành sản xuất nước nhập khẩu bị thiệt hại đáng kể hoặc bị đe dọa do sản phẩm được trợ cấp từ nước ngoài, có thể nộp đơn lên cơ quan điều tra để khởi xướng điều tra đối kháng. Lưu ý: Cần chứng minh có trợ cấp, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả; trợ cấp phải mang tính đặc thù; thủ tục điều tra phải tuân thủ Hiệp định về Trợ cấp và Các biện pháp đối kháng của WTO. Khác biệt với chống bán phá giá: Chống bán phá giá nhắm vào hành vi bán phá giá dưới giá trị thông thường của nhà xuất khẩu, trong khi đối kháng nhắm vào hành vi trợ cấp của chính phủ; đối kháng liên quan đến chính phủ nên có độ nhạy cảm chính trị cao hơn. Khác biệt với biện pháp tự vệ: Biện pháp tự vệ áp dụng cho trường hợp thương mại công bằng nhưng nhập khẩu tăng đột biến, không cần chứng minh hành vi không công bằng.
📝 Ví dụ
1. Bộ Thương mại Hoa Kỳ khởi xướng điều tra đối kháng đối với nhôm định hình nhập khẩu từ Trung Quốc và sơ bộ áp thuế đối kháng 15%. (Giải thích: Nước nhập khẩu khởi xướng điều tra và áp thuế đối với hành vi trợ cấp của nước xuất khẩu.)
2. Do EU áp thuế đối kháng đối với sản phẩm quang điện, chi phí xuất khẩu của công ty chúng tôi tăng mạnh, đề nghị chuyển sang thị trường khác. (Giải thích: Thuế đối kháng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chiến lược thị trường của doanh nghiệp xuất khẩu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync