Thuật ngữ bắt đầu bằng X

154 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thuế tiêu thụ đặc biệtExcise TaxGiấy phépLicenseCảng dỡ hàngPort of DischargeHóa đơn chiếu lệProforma InvoiceGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificateBảo hiểm rỉ sét và hư hỏngRust RiskThư tín dụngL/C (Letter of Credit)Thư tín dụng tuần hoànRevolving L/CSố kiệnContainer NumberPhụ phí chọn cảngOptional AdditionalYêu cầu báo giáInquiryBáo giá không ràng buộcNon-Firm OfferĐơn hàng gia hạnRepeat OrderĐơn hàng mớiNew OrderHợp đồng mua bánSales ContractXác nhận bán hàngSales ConfirmationThư tín hối (信汇)M/T (Mail Transfer)Phí chỉnh sửaAmendment ChargesTài khoản ngân hàng ngoài khơi Hồng KôngHong Kong Offshore AccountChuyển đổi từ hỏi hàng (询盘转化)Inquiry ConversionBảo hiểm tín dụngCredit InsuranceMiễn thường tương đốiFranchiseGia hạnRenewalRủi ro tín dụngCredit RiskRủi ro tín dụngCredit ExposureGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificatePhí buộc và tháo dây (dây buộc tàu)Mooring/Unmooring ChargePhí sửa containerContainer Repair ChargePhí rửa containerContainer Cleaning ChargeTuyên CảngNomination of Portăn mònRustĐiều khoản mềm trong thư tín dụngSoft Clause in L/CHàng tươi sốngPerishable CargoThuế suất theo hiệp địnhConventional Tariff RateHàng hóa hạn chếRestricted GoodsTiêu hủyDestructionXả hàng trước, nộp thuế sauRelease First, Tax LaterNgười nộp thuế quy mô nhỏSmall-scale TaxpayerDỡ hàngUnloadingKhảo sát hiện trườngSite SurveyGiấy chứng nhận hun trùngFumigation CertificateGiấy chứng nhận khử trùngDisinfection CertificateThư sửa đổi tín dụng thưL/C AmendmentThư thông báo tín dụng thưL/C AdviceHợp đồng mẫuProforma ContractHàng có sẵnSpot GoodsKênh phân phốiSales ChannelHóa đơn chiếu lệ đơn hàngProforma Invoice OrderMẫu thêuEmbroidery SampleTỷ lệ chuyển đổi từ yêu cầu báo giá (询盘)Inquiry Conversion RateHạn mức tín dụngCredit LimitVật tư tiêu haoConsumablesĐơn hàng nhỏSmall OrderĐặt hàngPlace an OrderĐơn hàng gia hạnRepeat OrderTiêu chuẩn ngànhIndustry StandardKiểm tra hiệu suấtPerformance TestSố sê-riSerial NumberGiấy chứng nhận hiệu chuẩnCalibration CertificateMáy đo dòng ròLeakage Current TesterBuồng lão hóa đèn xenonXenon Arc Aging ChamberMẫu bán hàngSalesman Samplekiểm tra lưu độngPatrol InspectionThêu không đạt yêu cầuEmbroidery DefectPhí hun trùngFumigation FeeThuế lựa chọnAlternative DutyXử phạt hành chínhAdministrative PenaltyKhiếu nại hành chínhAdministrative ReconsiderationKiện hành chínhAdministrative LitigationQuản lý tín dụngCredit ManagementHàng hóa tươi sốngPerishable CargoGiới hạnValue LimitGiới hạnQuantity LimitThuế hàng gửi qua bưu điệnBaggage and Postal TaxHạn chế nhập khẩuImport RestrictionQuản lý giấy phépLicense ManagementKiểu hộpContainer TypeĐại diện kinh doanhSales Representativeneo đậuMooringDỡ hàngDischargingLogistics dự ánProject LogisticsKho ảoVirtual WarehouseKiểm tra sau khi dỡ hàngPost-discharge InspectionHình phạt hình sựCriminal PenaltyHóa đơn đầu raOutput InvoiceSố thư tín dụngL/C NumberGiấy lõiFluting MediumHộp gỗ hun trùngFumigated Wooden CaseDây thunRubber BandBao bì hút chân không (định hình nhiệt)Blister PackMàng hút chân khôngBlister TrayBao bì treoHanging PackMã hiệuModel NumberLên trênThis Way UpNhẹ tay, đặt cẩn thậnHandle with CareNhãn giặtWashing LabelKiểm tra va đập nghiêngIncline Impact TestBao bì bán hàngSales PackagingKhay hút chân khôngBlister TrayDỡ containerContainer UnloadingRò rỉLeakageThị trường mới nổiEmerging MarketPhát triển khách hàng mớiNew Customer AcquisitionKhách hàng tiềm năngSales LeadNuôi dưỡng khách hàng tiềm năngLead NurturingĐiểm số manh mốiLead ScoringChuyển đổi khách hàng tiềm năngLead ConversionQuản lý đầu mốiLead ManagementKhai thác manh mốiLead ProspectingDanh sách manh mốiLead ListCơ sở dữ liệu manh mốiLead DatabaseChất lượng manh mốiLead QualitySố lượng manh mốiLead VolumeNguồn manh mốiLead SourceKênh tiếp thịLead ChannelTheo dõi manh mốiLead Follow-upPhân bổ manh mốiLead AssignmentTruy vết manh mốiLead TrackingPhân tích manh mốiLead AnalysisBáo cáo manh mốiLead ReportCông cụ tìm kiếm manh mốiLead ToolPhần mềm theo dõi (线索软件)Lead SoftwareNền tảng线索Lead PlatformHệ thống manh mốiLead SystemQuy trình manh mốiLead ProcessChiến lược manh mốiLead StrategyKế hoạch manh mốiLead PlanMục tiêu manh mốiLead GoalChỉ báo manh mốiLead MetricChỉ số KPI manh mốiLead KPIChỉ số ROI tiềm năngLead ROIKhách hàng hiện cóExisting CustomerKhách hàng mớiNew CustomerKhách hàng ngủ đôngDormant CustomerKhách hàng hỏi hàngInquiry CustomerChỉnh sửa mẫuSample ModificationChiết khấu tiền mặtCash DiscountGiá cả phải chăngCost PerformanceĐơn hàng nhỏSmall OrderGiới thiệu sản phẩm mớiNew Product RecommendationTin tức ngànhIndustry UpdateChi phí bán hàngSelling ExpensesChi phí hiện hữuExplicit CostThu trước, hoàn sauCollect First, Refund LaterThời hạn tín dụngCredit TermPhát hành thư tín dụng (L/C)L/C OpeningThông báo thư tín dụngL/C AdvisingTín dụng thư thanh toán (L/C thanh toán)L/C NegotiationChấp nhận tín dụng thưL/C AcceptanceThanh toán bằng thư tín dụng (L/C)L/C PaymentĐiểm bất hợp lệ trong thư tín dụngL/C DiscrepancyDòng tiềnCash FlowGiao hàng tại nơi dỡ hàngDPU (Delivered at Place Unloaded)Phương pháp giá hàng hóa tương tựIdentical Goods Value Method
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương