Chiết khấu tiền mặt

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Chiết khấu tiền mặt (Cash Discount) là khoản giảm giá mà người bán dành cho người mua để khuyến khích thanh toán sớm, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm trên hóa đơn và kèm theo điều kiện thời hạn thanh toán rõ ràng, ví dụ '2/10, net 30' nghĩa là thanh toán trong 10 ngày được hưởng chiết khấu 2%, phải thanh toán toàn bộ trong 30 ngày. Thường được sử dụng trong giao dịch tín dụng nhằm tăng tốc thu hồi vốn và giảm rủi ro nợ xấu. Lưu ý: cần ghi rõ trong hợp đồng ngày bắt đầu tính chiết khấu (thường là ngày hóa đơn hoặc ngày vận đơn), tỷ lệ chiết khấu và thời hạn thanh toán ròng; nếu người mua thanh toán quá hạn sẽ mất quyền hưởng chiết khấu; chiết khấu phải được tính trên giá trị ròng của hóa đơn, không phải sau khi trừ các chi phí khác. Khác với 'chiết khấu thương mại', chiết khấu tiền mặt không điều chỉnh đơn giá hàng hóa mà là ưu đãi cho hành vi thanh toán; khác với 'chiết khấu số lượng' ở chỗ chiết khấu số lượng dựa trên số lượng mua chứ không phải thời gian thanh toán. Người làm ngoại thương nên coi đây là chi phí tài chính, dành không gian chiết khấu khi báo giá và lưu ý sự khác biệt giữa các khu vực pháp lý về xử lý thuế chiết khấu (như VAT).

📝 Ví dụ

1. Hợp đồng quy định điều kiện thanh toán là '2/10, net 30', nếu người mua thanh toán toàn bộ trong vòng 10 ngày kể từ ngày hóa đơn sẽ được hưởng chiết khấu tiền mặt 2%, tức trả ít hơn 2% tiền hàng; nếu quá 10 ngày nhưng trong 30 ngày phải thanh toán đủ. (Giải thích: Điều khoản chiết khấu tiền mặt ngoại thương phổ biến, khuyến khích người mua thanh toán sớm.) 2. Chúng tôi đồng ý cấp cho quý công ty chiết khấu tiền mặt 3% với điều kiện quý công ty phải chuyển khoản trong vòng 15 ngày sau khi nhận bản sao vận đơn, nếu không chiết khấu sẽ bị hủy và thanh toán theo giá gốc. (Giải thích: Gắn chiết khấu tiền mặt với thời hạn và phương thức thanh toán cụ thể, làm rõ điều kiện mất hiệu lực.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh