Thuế hành lý và bưu phẩm (Baggage and Postal Tax) là loại thuế nhập khẩu do Hải quan Trung Quốc đánh vào hành lý, vật phẩm mà hành khách nhập cảnh mang theo và bưu phẩm cá nhân, thuộc nhóm thuế hợp nhất gồm thuế quan, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Trường hợp sử dụng: mua sắm xuyên biên giới cá nhân, mua hộ, chuyển phát trực tiếp xuyên biên giới, hành khách nhập cảnh mang theo vật phẩm vượt quá số lượng hợp lý để dùng cho cá nhân. Lưu ý: thuế suất thuế hành lý và bưu phẩm được chia thành nhiều mức theo loại vật phẩm (ví dụ: 13%, 20%, 50%), và có hạn mức miễn thuế (thường dưới 50 nhân dân tệ được miễn thuế); khác với thuế nhập khẩu thương mại thông thường, thuế hành lý và bưu phẩm áp dụng cho vật phẩm phi thương mại, không cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn và các chứng từ khai báo hải quan, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc số lượng hợp lý để dùng cho cá nhân. Khác biệt với thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới: thuế hành lý và bưu phẩm áp dụng cho vật phẩm cá nhân, còn thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng cho hàng hóa giao dịch qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, thuế suất và hạn mức miễn thuế khác nhau. Người làm ngoại thương cần lưu ý, nếu vật phẩm vượt quá phạm vi tự dùng cá nhân, có thể bị yêu cầu khai báo theo phương thức thương mại thông thường, dẫn đến chi phí tăng.
📝 Ví dụ
1. Tôi đã gửi bưu phẩm từ Mỹ về nước một chiếc laptop trị giá 800 USD, hải quan đã thu thuế hành lý và bưu phẩm với thuế suất 13%, tổng cộng khoảng 728 nhân dân tệ. (Giải thích bưu phẩm cá nhân áp dụng thuế hành lý và bưu phẩm, thuế suất 13%)
2. Hành khách nhập cảnh mang theo vật phẩm tự dùng trị giá hơn 5.000 nhân dân tệ, hải quan thu thuế hành lý và bưu phẩm đối với phần vượt quá, trong đó thuế suất mỹ phẩm là 50%. (Giải thích phần vượt hạn mức của hành lý hành khách phải nộp thuế hành lý và bưu phẩm, và thuế suất khác nhau theo từng loại hàng hóa)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync