Hợp đồng mua bán (Sales Contract) là thỏa thuận bằng văn bản có tính ràng buộc pháp lý giữa bên mua và bên bán trong thương mại quốc tế về việc mua bán hàng hóa, thường do bên bán soạn thảo và gửi cho bên mua xác nhận. Hợp đồng liệt kê chi tiết các điều khoản như tên hàng, quy cách, số lượng, đơn giá, tổng giá, đóng gói, cảng xếp hàng/cảng đích, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán, bảo hiểm, kiểm nghiệm, khiếu nại, bất khả kháng và trọng tài. Các tình huống sử dụng bao gồm: giao dịch hàng hóa số lượng lớn, sản phẩm đặt làm riêng, đơn hàng hợp tác lâu dài, v.v. Lưu ý: Các điều khoản hợp đồng phải nhất quán nghiêm ngặt với thư tín dụng, tránh điều khoản mềm; làm rõ thuật ngữ thương mại (như FOB, CIF) và điểm chuyển giao rủi ro; có hiệu lực sau khi hai bên ký và đóng dấu. Khác với Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice), loại sau chỉ dùng để báo giá hoặc xin mở thư tín dụng, không có tính ràng buộc pháp lý; so với Đơn hàng (Order), hợp đồng mua bán trang trọng hơn và điều khoản đầy đủ hơn. Ngược lại với Hợp đồng mua (Purchase Contract) về góc nhìn, nhưng hiệu lực pháp lý là như nhau.
📝 Ví dụ
1. Theo thương lượng của hai bên, chúng tôi đã soạn thảo Hợp đồng mua bán số 2024, đề nghị Quý công ty xác nhận và ký lại để tiến hành sản xuất. (Dùng khi bên bán gửi hợp đồng cho bên mua xác nhận)
2. Hợp đồng mua bán này quy định thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay, thời gian giao hàng trước ngày 30 tháng 6 năm 2024, đề nghị mở thư tín dụng đúng hạn. (Dùng để nhắc nhở bên mua thực hiện nghĩa vụ hợp đồng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync