Số hiệu sản phẩm (Model Number) là mã duy nhất dùng để nhận diện thông số kỹ thuật, phiên bản hoặc thiết kế cụ thể của sản phẩm trong thương mại quốc tế, thường được cấu thành từ chữ cái, chữ số hoặc kết hợp. Nó giúp bên mua và bên bán nhận diện chính xác sản phẩm trong các khâu như hỏi hàng, báo giá, đặt hàng, sản xuất, kiểm hàng và sau bán hàng, tránh sai sót do mô tả mơ hồ. Các tình huống sử dụng bao gồm: danh mục sản phẩm, hóa đơn chiếu lệ, hợp đồng mua bán, phiếu đóng gói, v.v. Lưu ý: Số hiệu sản phẩm thường bị nhầm lẫn với 'Mã hàng (Item No.)', nhưng mã hàng thiên về quản lý tồn kho nội bộ của doanh nghiệp, còn số hiệu sản phẩm nhấn mạnh thông số kỹ thuật và phiên bản sản phẩm. Quy tắc đặt tên số hiệu sản phẩm của các thương hiệu khác nhau, cần xác nhận số hiệu khách hàng chỉ định có tương ứng với sản phẩm của nhà máy mình không; nếu khách hàng cung cấp số hiệu, nên đối chiếu bản vẽ hoặc mẫu để tránh cùng số hiệu nhưng cấu hình khác. Khác biệt với 'Thông số kỹ thuật (Specification)': số hiệu sản phẩm là định danh duy nhất, thông số kỹ thuật là các thông số cụ thể (như kích thước, công suất). Khác biệt với 'SKU': SKU là đơn vị tồn kho, có thể bao gồm số hiệu sản phẩm, màu sắc, bao bì, v.v. Do đó, trong chứng từ thương mại quốc tế nên ghi rõ cả số hiệu sản phẩm và thông số kỹ thuật chính để đảm bảo không mơ hồ.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng xác nhận số hiệu bạn cần là ABC-123 hay ABC-123A, hai loại có điện áp khác nhau và giá cũng khác nhau. (Làm rõ sự khác biệt số hiệu khi hỏi hàng để tránh báo giá sai)
2. Chúng tôi đã sản xuất xong theo số hiệu hợp đồng XYZ-789, vui lòng sắp xếp kiểm hàng. (Xác nhận số hiệu trong theo dõi sản xuất để đảm bảo khớp với đơn hàng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync