Dây cao su (Rubber Band) trong ngoại thương thường chỉ vòng đàn hồi làm từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp, thuộc sản phẩm công nghiệp nhẹ hoặc văn phòng phẩm. Phân loại hải quan thường dựa theo chất liệu và mục đích sử dụng để xếp vào mã số 4016 (sản phẩm cao su lưu hóa) hoặc 9615 (văn phòng phẩm). Các tình huống sử dụng bao gồm: văn phòng phẩm, buộc gói thực phẩm, buộc công nghiệp, v.v. Lưu ý: 1. Cần rõ chất liệu (cao su tự nhiên/cao su nitrile/mủ cao su), chất liệu khác nhau ảnh hưởng đến giá cả, độ đàn hồi và chứng nhận môi trường; 2. Kích thước (đường kính, chiều rộng, độ dày) và màu sắc cần được ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp do khác biệt quy cách; 3. Nếu dùng để tiếp xúc thực phẩm, cần đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm như FDA hoặc LFGB; 4. Khác với 'Vòng cao su (Rubber Ring)': Dây cao su thường mỏng hơn, độ đàn hồi lớn, dùng để buộc; vòng cao su chủ yếu dùng để niêm phong hoặc cố định, quy cách chính xác hơn. Khác với 'Dây đàn hồi (Elastic Band)': Loại sau có thể chỉ dây đàn hồi bọc vải, mục đích sử dụng rộng hơn. Khi báo giá ngoại thương cần ghi rõ cách đóng gói (đóng rời/đóng túi/đóng hộp) và số lượng đặt hàng tối thiểu.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi cần mua 500 kg dây cao su tự nhiên, quy cách đường kính 38mm, rộng 1.5mm, vui lòng báo giá CIF New York thấp nhất. (Giải thích: Nêu rõ chất liệu, quy cách và điều kiện thương mại, dùng cho hỏi hàng.)
2. Lô dây cao su này do dung sai kích thước vượt quá ±0.5mm quy định trong hợp đồng, khách hàng yêu cầu trả hàng, vui lòng cung cấp giải pháp sớm nhất. (Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của dung sai quy cách, dùng cho tình huống tranh chấp chất lượng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync