Giới hạn

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Giới hạn số lượng (Quantity Limit) là điều khoản phổ biến trong hợp đồng ngoại thương hoặc thư tín dụng, chỉ việc bên mua hoặc nước nhập khẩu đặt mức tối đa cho số lượng nhập khẩu của một mặt hàng cụ thể, hoặc bên bán đặt giới hạn trên cho số lượng có thể cung cấp của một lô hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: quản lý hạn ngạch nhập khẩu, cung cấp số lượng hạn chế trong hoạt động khuyến mãi, quy định số lượng vận chuyển tối đa trong thư tín dụng, và giới hạn bán hàng do hạn chế nguyên liệu hoặc năng lực sản xuất. Lưu ý: điều khoản giới hạn số lượng cần nêu rõ đơn vị đo lường (như cái, tấn, tá), có cho phép dung sai hay không (thường ±5%), và hậu quả của việc vận chuyển vượt quá (như từ chối nhận hàng hoặc phạt tiền). Khác với 'hạn ngạch' (Quota), hạn ngạch thường chỉ giới hạn nhập khẩu bắt buộc ở cấp chính phủ, trong khi giới hạn số lượng tập trung hơn vào ràng buộc số lượng trong hợp đồng thương mại; ngược lại với 'số lượng mua tối thiểu' (Minimum Purchase Quantity), giới hạn số lượng là giới hạn trên chứ không phải giới hạn dưới. Người làm ngoại thương nên quy định chính xác trong hợp đồng giá trị giới hạn số lượng, cách đo lường và biện pháp xử lý khi vi phạm giới hạn số lượng, tránh tranh chấp do hiểu khác nhau.

📝 Ví dụ

1. Thư tín dụng này quy định số lượng vận chuyển tối đa là 10.000 tá, không cho phép vận chuyển từng phần, phần vượt quá sẽ bị từ chối thanh toán. (Giải thích điều khoản giới hạn số lượng trong thư tín dụng và hậu quả vượt quá) 2. Do năng lực sản xuất của nhà máy có hạn, trong quý này sản phẩm mẫu A được cung cấp hạn chế cho thị trường châu Âu, mỗi khách hàng chỉ được đặt tối đa 500 chiếc. (Giải thích giới hạn thương mại do bên bán chủ động đặt ra vì lý do năng lực sản xuất)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh