Vật tư tiêu hao

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hàng tiêu hao (Consumables) trong ngoại thương chỉ các vật tư bị tiêu thụ một lần hoặc hao mòn dần trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng, không cấu thành thực thể của sản phẩm cuối cùng, như dầu bôi trơn, chất tẩy rửa, vật liệu đóng gói, văn phòng phẩm, phụ tùng sửa chữa, v.v. Đặc điểm là đơn giá thấp, chu kỳ sử dụng ngắn, cần mua lặp lại. Thường gặp trong các tình huống như vật tư tiêu hao kèm theo thiết bị nhập khẩu, vật tư vận hành hàng ngày của nhà máy, phụ tùng dịch vụ sau bán hàng. Đối lập với 'Hàng lâu bền' (Durable Goods), hàng tiêu hao thường không được liệt vào tài sản cố định mà tính vào chi phí thời kỳ. Trong hợp đồng thương mại, cần làm rõ phạm vi, tiêu chuẩn chất lượng, yêu cầu đóng gói của hàng tiêu hao và liệu có bao gồm trong báo giá thiết bị hay không; nếu xuất khẩu riêng lẻ, có thể liên quan đến mã HS khác nhau và điều kiện quản lý khác nhau. Cần phân biệt với 'Phụ tùng hao mòn' (Wear Parts): loại sau nhấn mạnh việc thay thế do hao mòn, vẫn thuộc tập hợp con của hàng tiêu hao. Ngoài ra, trong thương mại điện tử xuyên biên giới, 'hàng tiêu hao' thường chỉ các sản phẩm tiêu dùng nhanh như chăm sóc cá nhân, hóa mỹ phẩm hàng ngày, cần chú ý đến hạn sử dụng và hạn chế vận chuyển.

📝 Ví dụ

1. Hợp đồng xuất khẩu thiết bị lần này quy định bên bán phải cung cấp miễn phí hàng tiêu hao cần thiết cho hoạt động bình thường trong một năm kèm theo máy chính, bao gồm lõi lọc, dầu bôi trơn và vòng đệm. (Giải thích hàng tiêu hao là vật tư kèm theo thiết bị, cần làm rõ phạm vi cung cấp và thời hạn) 2. Do nhà máy của khách hàng cần mua số lượng lớn chất tẩy rửa và găng tay等 hàng tiêu hao mỗi tháng, chúng tôi đề xuất sử dụng đơn hàng khung theo quý để giảm chi phí vận chuyển. (Giải thích đặc điểm mua lặp lại của hàng tiêu hao, phù hợp với thỏa thuận dài hạn)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh