Hàng hóa hạn chế

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hàng hóa hạn chế (Restricted Goods) là hàng hóa bị hạn chế xuất nhập khẩu theo quy định pháp luật của nước xuất nhập khẩu hoặc công ước quốc tế vì lý do an ninh quốc gia, sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường, bảo vệ loài nguy cấp hoặc thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Phạm vi rộng hơn hàng cấm, thường phải có giấy phép cụ thể, hạn ngạch, chứng nhận kiểm dịch hoặc tuyên bố người sử dụng cuối cùng mới được thông quan. Các trường hợp sử dụng: mặt hàng lưỡng dụng trong danh mục kiểm soát xuất khẩu, công nghệ lưỡng dụng dân sự-quân sự, dược phẩm cụ thể, hóa chất, sản phẩm động thực vật nguy cấp, một số nông sản. Lưu ý: doanh nghiệp phải xác minh điều kiện quản lý tương ứng với mã HS của hàng hóa, xác nhận có cần giấy phép xuất khẩu, giấy phép nhập khẩu hoặc tài liệu phê duyệt khác không; xuất nhập khẩu không phép có thể bị tạm giữ hàng, phạt tiền thậm chí trách nhiệm hình sự. Khác biệt với hàng cấm: hàng cấm tuyệt đối không được xuất nhập khẩu, còn hàng hạn chế có thể lưu thông hợp pháp sau khi đáp ứng điều kiện. Khác biệt với hàng nhạy cảm: hàng nhạy cảm thiên về rủi ro chính trị hoặc thương mại, còn hàng hạn chế có căn cứ pháp lý quản lý rõ ràng.

📝 Ví dụ

1. Công ty chúng tôi dự định xuất khẩu một lô thiết bị vô tuyến có chức năng mã hóa sang EU, vì thuộc hàng hạn chế lưỡng dụng nên cần xin 《Giấy phép xuất khẩu mặt hàng và công nghệ lưỡng dụng》 từ Bộ Thương mại trước. (Giải thích: thiết bị mã hóa có thể nằm trong danh mục kiểm soát xuất khẩu, phải làm giấy phép trước.) 2. Nhà nhập khẩu không cung cấp được giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp khi làm thủ tục hải quan, lô sản phẩm da cá sấu bị hải quan xác định là hàng hạn chế và tạm giữ. (Giải thích: sản phẩm động thực vật nguy cấp thuộc hàng hạn chế, phải thông quan bằng chứng nhận CITES.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh