Thuật ngữ bắt đầu bằng T

155 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Hoàn thuếTax RebateChứng nhận TUVTUV CertificationGiao hàng sớmEarly DeliveryĐóng gói palletPallet PackingVận đơnB/L (Bill of Lading)Đơn bảo hiểmInsurance ApplicationTrộm cắp, lấy hàng không thấy (bảo hiểm rủi ro mất hàng do trộm cắp hoặc giao hàng không đủ)TPND (Theft, Pilferage and Non-Delivery)Ngân hàng thông báoAdvising Bankkinh doanh chênh lệch tỷ giáArbitrageHủy chuyến hàng (hủy thông quan)Shut OutTrọng lượng thể tíchVolumetric WeightNgười gửi hàngShipperNgười thông báoNotify PartyĐấu thầuBidĐiều khoản đặc biệtSpecial TermsNhờ thuCollectionBảo lãnh dự thầuBid BondVị thếPositionPhòng ngừa rủi roHedgingVận đơn đường sắtRail WaybillNgân hàng nhờ thuRemitting BankDòng nhắcPresenting BankHoàn véReturned BillSố tiền bảo hiểmInsured AmountBảo hiểm cộng thêmInsured MarginThanh toán trướcEarly PaymentKê khai hoàn thuếTax Rebate DeclarationNghiệp vụ thanh toán bù trừ giữa các ngân hàngInterbank Transactionthấu chiOverdraftPhí rút tiềnDrawdown FeePhí trả nợ trước hạnPrepayment FeeTrả nợ trước hạnEarly RepaymentPhí xe kéoTrucking Fee / DrayageDỡ hàng khỏi containerUnstuffingVận đơn lấy hàngDelivery Order (D/O)Thể tíchMeasurement / VolumePhí tàu lai dắtTowage FeePhí nâng containerContainer Pick-up ChargeTrộm cắpTheft / PilferageSuy đoán tổn thất toàn bộConstructive Total LossKệ hàng palletPalletized CargoHàng đóng thùngDrummed CargoHàng hóa trả lạiReturned CargoTrả hàngReturn ShipmentKhai báo trướcAdvance DeclarationTàu kéoTugboatChi phí đặc biệtSpecial ChargesNgười mua bảo hiểmApplicantĐiều khoản tổn thất toàn bộ suy đoánConstructive Total Loss ClauseĐiều khoản vận đơnBill of Lading ClauseĐiều khoản thông báoNotification ClauseĐiều khoản hoàn phíReturn Premium ClausePhí hoàn trả bảo hiểmReturn PremiumVận đơnShipping NoteChỉ thị nhờ thuCollection InstructionVận tải đường sắtRail FreightPalletPalletGiao hàng sớmEarly ShipmentTrả hàngReturn of Goodschiết khấuDiscountingMặc cảBargainingQuản lý trả hàngReturn Management (Reverse Logistics)TNTTNTThùng đựngDrumTrọng lượng thể tíchVolumetric WeightPhí nâng containerContainer Pickup FeeCước phí vận chuyển đường sắtRail FreightPhí vận đơnB/L FeeKiểm tra TUVTUV InspectionSản xuất OEM (Gia công nhãn hiệu)ODM (Original Design Manufacturer)Mã vạchBarcodeTờ hoàn thuếExport Rebate FormThông báo nhận hàngDelivery NoticeSớmAdvanceĐiều khoảnClauseĐiều kiệnConditionKiểm tra nhà máy TargetTarget AuditMáy chiếuProfile ProjectorTUV RheinlandTÜV RheinlandTUV SÜDTÜV SÜDrụngPeelingMã vạch lỗiBarcode ErrorĐổi trả hàngReturn and ExchangeHoàn tiềnRefundXử lý hoàn tiềnRefund ProcessingYêu cầu trả hàngReturn Request (RMA - Return Merchandise Authorization)Ủy quyền trả hàngRMA (Return Merchandise Authorization)Phiếu trả hàngReturn OrderNhãn trả hàngReturn LabelĐịa chỉ trả hàngReturn AddressChính sách trả hàngReturn PolicyThời hạn trả hàngReturn PeriodĐiều kiện trả hàngReturn ConditionQuy trình trả hàngReturn ProcessLý do trả hàngReturn ReasonTỷ lệ trả hàngReturn RatePhí trả hàngReturn FeePhí vận chuyển trả hàngReturn Shipping CostTrả hàng bao bìReturn PackagingKiểm tra hàng trả lạiReturn InspectionXác nhận trả hàngReturn ConfirmationTrả hàng hoàn tiềnReturn and RefundThông quan nhất thể hóaIntegrated ClearanceMiễn giảm cụ thểSpecific Reduction and ExemptionMức thuế suất ưu đãiPreferential Tariff Ratetrốn thuếTax EvasionTái xuất khẩuReturn for ExportThông quan thuận lợi hóaTrade FacilitationContainer đặc biệtSpecial ContainerTàu lai dắtTugboatBảo hiểmInsurance Coveragedán nhãnLabelingChứng từ hoàn thuếRebate DocumentsHoàn thuế kiểm traRebate AuditTiền hoàn thuế đã về tài khoảnRebate ReceivedSố vận đơnB/L NumberNắp trời đấtTop and Bottom CoverBộ hộpSleeve BoxThùng gỗ gia cố bằng tônSteel-Banded Wooden CaseChân palletPallet FeetTấm palletPallet Deck BoardPallet kê (đế kê hàng)Pallet BlockTải trọng palletPallet Load CapacityMàng quấn palletPallet Stretch WrapNắp palletPallet CoverBao bì ôm sát (贴体包装)Skin PackagingPallet hóaPalletizationTỷ lệ pallet hóaPalletization RateMạ vàngHot Stamping / Foil StampingDán cửa sổWindow PatchingTay cầmHandleBăng keo trongClear TapeVật liệu độnFilling MaterialLồng sắtWire CageKiểm hàng TUVTUV InspectionGian hàng đặc biệtCustom-built BoothTradeKeyTradeKeyLiên kết hủy đăng kýUnsubscribe LinkĐiều khoản đàm phánTerms NegotiationChiến lược đàm phánNegotiation StrategyGiới hạn đàm phánBottom LineThỏa hiệpCompromiseGiá đặc biệtSpecial PriceTỷ lệ hoàn thuếTax Rebate RateYêu cầu hoàn thuếTax Rebate ApplicationPhiếu hoàn thuếTax Rebate SlipThời hạn hoàn thuếTax Rebate Time LimitCơ sở hoàn thuếTax Rebate BaseTính toán hoàn thuếTax Rebate CalculationHệ thống khai báo hoàn thuếTax Rebate Declaration SystemTờ khai hải quan dành riêng cho hoàn thuếTax Rebate Customs DeclarationPhí thông báoAdvising ChargesLạm phátInflationGiảm phátDeflationLãi suất chiết khấuDiscount Rate
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương