Tỷ lệ đóng pallet (Palletization Rate) là tỷ lệ phần trăm số lượng (hoặc thể tích, trọng lượng) hàng hóa được đóng trên pallet trong một lô hàng so với tổng số lượng (hoặc thể tích, trọng lượng) hàng hóa. Nó đo lường mức độ phổ biến của việc sử dụng pallet trong hoạt động logistics, thường được dùng trong hợp đồng ngoại thương, phiếu đóng gói, phương án logistics và tính toán chi phí. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi thỏa thuận phương thức giao hàng với khách hàng, xác định rõ tỷ lệ đóng pallet để quyết định hiệu quả bốc dỡ, chi phí kho bãi và an toàn vận chuyển; là một phần của điều khoản đóng gói trong thư tín dụng hoặc đơn hàng. Lưu ý: tỷ lệ đóng pallet không phải càng cao càng tốt, cần cân nhắc tổng hợp đặc tính hàng hóa, phương thức vận chuyển, tiêu chuẩn pallet của nước đến (như tiêu chuẩn châu Âu EPAL, tiêu chuẩn Mỹ GMA) và chi phí; bản thân pallet có thể làm tăng trọng lượng và thể tích, ảnh hưởng đến cước vận chuyển; một số quốc gia yêu cầu pallet gỗ phải được xử lý hun trùng (ISPM 15). Phân biệt với thuật ngữ khác: tỷ lệ đóng pallet khác với 'tỷ lệ sử dụng pallet' (Pallet Utilization Rate, chỉ hiệu quả xếp hàng trên một pallet), cũng khác với 'tỷ lệ sử dụng container' (Container Utilization Rate). Tỷ lệ đóng pallet tập trung vào phạm vi sử dụng pallet, không phải hiệu quả xếp hàng trên từng pallet.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này có tổng cộng 500 thùng, trong đó 400 thùng đã được đóng pallet, tỷ lệ đóng pallet là 80%, vui lòng xác nhận có chấp nhận tỷ lệ này không. (Giải thích: xác nhận với khách hàng trong quá trình thực hiện đơn hàng xem tỷ lệ đóng pallet có đáp ứng yêu cầu không.)
2. Theo điều khoản hợp đồng, tỷ lệ đóng pallet không được thấp hơn 90%, nếu không bên mua có quyền yêu cầu đóng gói lại, chi phí do bên bán chịu. (Giải thích: thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu của tỷ lệ đóng pallet và hậu quả vi phạm trong điều khoản đóng gói của hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync