Trong thuật ngữ ngoại thương, 'trước' (Advance) thường chỉ việc hoàn thành một nghĩa vụ hoặc thao tác nào đó trước thời gian quy định trong hợp đồng, thường gặp trong các khâu thanh toán, vận chuyển, giao hàng. Cách dùng điển hình nhất là 'thanh toán trước' (Advance Payment), tức là bên mua trả trước một phần hoặc toàn bộ tiền hàng trước khi nhận hàng hoặc chứng từ, nhằm giảm rủi ro cho bên bán, thường dùng cho sản phẩm đặt làm riêng, hợp tác lần đầu hoặc bên mua có tín dụng kém. Ngoài ra còn có 'vận chuyển trước' (Advance Shipment), chỉ việc bên bán giao hàng trước thời hạn vận chuyển đã thỏa thuận, có thể cần sự đồng ý của bên mua, nếu không có thể gây bất tiện do lưu kho hoặc sắp xếp vốn. Khi dùng 'trước' cần lưu ý: nó khác với 'trả trước' (Prepayment, nhấn mạnh tính chất thanh toán) và 'thời gian chờ' (Lead Time, chỉ chu kỳ từ đặt hàng đến giao hàng). Trong nghiệp vụ thư tín dụng, vận chuyển trước có thể cấu thành điểm không phù hợp. Do đó, hợp đồng cần quy định rõ liệu có cho phép trước hay không, chi phí và rủi ro trước do ai chịu.
📝 Ví dụ
1. Bên mua đồng ý thanh toán trước 30% tiền đặt cọc để bên bán sắp xếp mua nguyên liệu. (Giải thích: Ở đây 'thanh toán trước' chỉ việc trả trước một phần tiền hàng trước khi giao hàng, thuộc cách dùng điển hình của Advance Payment.)
2. Do tiến độ sản xuất thuận lợi, bên bán đã hoàn thành vận chuyển trước 10 ngày và đã thông báo cho bên mua. (Giải thích: Ở đây 'vận chuyển trước' chỉ việc giao hàng trước thời hạn vận chuyển đã thỏa thuận trong hợp đồng, cần lưu ý liệu bên mua có chấp nhận và thư tín dụng có cho phép hay không.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync