Chi phí trả hàng (Return Fee) là tổng hợp các chi phí phát sinh khi bên mua hoặc bên bán trả hàng về cho bên gửi hàng gốc do hàng hóa không đúng chất lượng, giao sai, tồn kho hoặc người mua từ chối nhận hàng trong giao dịch ngoại thương. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm: trả hàng B2C thương mại điện tử xuyên biên giới, trả hàng do khiếu nại chất lượng B2B truyền thống, tái xuất do thông quan thất bại, v.v. Chi phí thường bao gồm cước vận chuyển quốc tế, phí bảo hiểm, hoàn thuế nhập khẩu (nếu có), phí kiểm định, phí lưu kho và chi phí đóng gói lại. Lưu ý: Bên chịu chi phí trả hàng cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng hoặc thư tín dụng, nếu không dễ phát sinh tranh chấp; nếu hàng hóa được tái xuất, cần làm thủ tục hải quan cho hàng tái xuất và lưu ý liệu thuế hoàn xuất khẩu ban đầu có cần hoàn trả hay không; ngoài ra, chi phí trả hàng có thể cao hơn giá trị còn lại của hàng hóa, khi đó nên bỏ hàng tại chỗ hoặc bán lại. Khác với 'Phí sửa chữa' (Repair Fee), chi phí trả hàng tập trung vào chi phí logistics và hải quan của việc trả hàng, trong khi phí sửa chữa chỉ đề cập đến phí dịch vụ sửa chữa; khác với 'Khiếu nại' (Claim), chi phí trả hàng là chi phí thực tế phát sinh, còn khiếu nại là hành vi đòi bồi thường từ bên chịu trách nhiệm. Người làm ngoại thương nên thêm điều khoản chia sẻ chi phí trả hàng vào hợp đồng và mua bảo hiểm trả hàng để giảm rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Do một số thông số của lô linh kiện điện tử này không đạt tiêu chuẩn, bên mua yêu cầu trả hàng, sau khi thương lượng, chi phí trả hàng do bên bán chịu, bao gồm cước vận chuyển đường biển từ Hamburg về Thâm Quyến và phí thông quan xuất khẩu của Đức. (Giải thích: Trả hàng do không đúng chất lượng, chi phí do bên bán chịu)
2. Chúng tôi đề nghị bạn trước tiên xác nhận liệu chi phí trả hàng có vượt quá giá trị hàng hóa không, nếu chi phí tái xuất quá cao, chi bằng tiêu hủy tại chỗ hoặc giảm giá xử lý, như vậy có thể giảm tổn thất. (Giải thích: Nhắc nhở khách hàng đánh giá tính kinh tế của việc trả hàng, tránh chi phí trả hàng cao)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync