Lồng sắt

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Lồng sắt' (Wire Cage) thường chỉ một loại bao bì hoặc thùng vận chuyển dạng lồng làm bằng lưới kim loại, dùng để xếp, bảo vệ và vận chuyển hàng hóa. Đặc điểm là thông gió tốt, trọng lượng nhẹ, độ bền cao, thường dùng để đựng nông sản tươi sống, gia cầm sống, linh kiện, kim loại phế liệu, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm vận tải biển, đường bộ và hàng không, đặc biệt phù hợp với những mặt hàng cần thoáng khí hoặc ngăn ngừa hàng hóa bị rơi vãi. Lưu ý: Cần chọn đường kính dây và mắt lưới phù hợp theo trọng lượng và kích thước hàng hóa, tránh quá tải gây biến dạng; nếu dùng cho bao bì gỗ xuất khẩu, cần chú ý tuân thủ tiêu chuẩn ISPM15 (nhưng bản thân lồng sắt thường được miễn trừ); trong quá trình vận chuyển phải cố định chắc chắn, tránh va đập hư hỏng. Phân biệt với các thuật ngữ khác: So với 'Thùng gỗ' (Wooden Case), lồng sắt nhẹ hơn và thông thoáng hơn nhưng khả năng bảo vệ yếu hơn; so với 'Pallet' (Pallet), lồng sắt có thể xếp chồng và chứa được các mảnh rời, nhưng khi xe nâng thao tác cần chú ý độ bền kết cấu. Ngoài ra, nếu trong thư tín dụng yêu cầu 'packed in wire cages', phải đóng gói nghiêm ngặt theo yêu cầu này, nếu không có thể bị coi là bất hợp lệ.

📝 Ví dụ

1. Lô hàng này sẽ được đóng gói bằng lồng sắt, mỗi lồng chứa 50 kg tỏi tươi, để đảm bảo thông gió tốt trong quá trình vận chuyển. (Giải thích: Dùng cho nông sản tươi, nhấn mạnh nhu cầu thông gió.) 2. Theo quy định hợp đồng, tất cả các bộ phận máy móc cần được cho vào lồng sắt và gia cố, ngăn ngừa rơi vãi trong quá trình vận chuyển đường biển. (Giải thích: Dùng cho hàng công nghiệp, nhấn mạnh chống rơi vãi và tuân thủ hợp đồng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh