Tay cầm

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ ngoại thương, Tay cầm (Handle) thường chỉ bộ phận tay cầm trên sản phẩm dùng để xách hoặc vận chuyển, thường thấy ở túi xách, dụng cụ, thùng chứa, thiết bị gia dụng. Ý nghĩa cốt lõi là bộ phận nắm giữ vật lý, không phải khái niệm trừu tượng. Các tình huống sử dụng: mô tả thông số sản phẩm (chất liệu, tải trọng, màu sắc), yêu cầu đóng gói (thùng ngoài có tay cầm hay không), khiếu nại khách hàng (tay cầm bị gãy). Lưu ý: cần làm rõ chất liệu tay cầm (nhựa, kim loại, vải), cách lắp đặt (cố định, tháo rời), tiêu chuẩn tải trọng và yêu cầu kiểm tra (như kiểm tra kéo). Phân biệt với 'Tay kéo (Pull Handle)': tay cầm thiên về xách, tay kéo thiên về đẩy kéo; phân biệt với 'Grip': grip nhấn mạnh phần nắm giữ, tay cầm thường chỉ toàn bộ cấu trúc. Trong hợp đồng ngoại thương nên tránh chỉ ghi 'Handle', cần kèm bản vẽ hoặc thông số chi tiết để tránh nhầm lẫn.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xác nhận tay cầm của lô hộp dụng cụ này phải chịu tải 20kg và bề mặt cần bọc cao su chống trượt. (Giải thích: làm rõ yêu cầu hiệu suất vật lý của tay cầm, dùng cho tiêu chuẩn sản xuất hoặc kiểm hàng.) 2. Khách hàng khiếu nại 20% tay cầm vali nhận được bị gãy sau lần sử dụng đầu tiên, vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra kéo của bên thứ ba và sắp xếp gửi bù. (Giải thích: thể hiện xử lý sau bán hàng do vấn đề chất lượng tay cầm và yêu cầu bằng chứng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh