Đơn trả hàng (Return Order) là chứng từ bằng văn bản mà bên mua chính thức yêu cầu bên bán trả lại hàng hóa trong hoạt động ngoại thương vì lý do chất lượng hàng hóa, quy cách không phù hợp, hư hỏng hoặc giao sai. Nó thường bao gồm số đơn hàng gốc, lý do trả hàng, số lượng trả hàng, số tiền trả hàng, ngày trả hàng và phương thức xử lý (hoàn tiền, đổi hàng hoặc sửa chữa). Tình huống sử dụng phổ biến là nhà nhập khẩu phát hiện vấn đề sau khi nhận hàng, hoặc nhà xuất khẩu chủ động thu hồi sản phẩm lỗi. Lưu ý: Đơn trả hàng cần được liên kết với hóa đơn gốc, phiếu đóng gói, báo cáo kiểm tra chất lượng, v.v. và làm rõ việc phân chia trách nhiệm và chi phí theo các điều kiện thương mại (như FOB, CIF); nếu liên quan đến trả hàng xuyên biên giới, cũng cần xem xét thuế quan, thuế giá trị gia tăng và thủ tục khai báo hải quan. Khác với 'Đơn đổi hàng', đơn trả hàng nhấn mạnh việc trả lại hàng hóa thay vì thay thế; khác với 'Giấy báo có', đơn trả hàng tập trung vào việc trả lại hàng thực tế, trong khi giấy báo có chỉ dùng để điều chỉnh tài chính. Sử dụng đúng đơn trả hàng giúp chuẩn hóa quy trình hậu mãi và giảm rủi ro tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do lô linh kiện điện tử này có quy cách không phù hợp với hợp đồng, chúng tôi đã gửi đơn trả hàng đến quý công ty, đề nghị quý công ty sắp xếp hoàn tiền và chịu chi phí vận chuyển trả hàng. (Trường hợp bên mua yêu cầu trả hàng do quy cách không phù hợp và làm rõ trách nhiệm chi phí)
2. Sau khi nhận được đơn trả hàng, chúng tôi đã xác minh tình trạng hư hỏng của hàng hóa, đồng ý đổi hàng và sẽ gửi lô hàng mới trong vòng 3 ngày làm việc. (Trường hợp bên bán xử lý đơn trả hàng và thực hiện biện pháp đổi hàng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync