Chi phí vận chuyển hàng trả lại (Return Shipping Cost) là chi phí vận chuyển phát sinh khi hàng hóa được vận chuyển từ địa điểm của người mua trở lại người bán hoặc địa điểm chỉ định trong giao dịch ngoại thương, do hàng hóa không đúng thỏa thuận, vấn đề chất lượng, giao sai hoặc người mua trả lại không có lý do. Thuật ngữ này thường gặp trong hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản sau bán hàng và chính sách trả hàng thương mại điện tử xuyên biên giới. Các tình huống sử dụng bao gồm: trả hàng do tranh chấp chất lượng trong giao dịch B2B giá trị lớn, trả hàng của người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử B2C, và vận chuyển trả lại do vấn đề thông quan. Lưu ý: 1) Cần làm rõ ai chịu chi phí vận chuyển hàng trả lại (người bán, người mua hoặc phân chia theo trách nhiệm) để tránh tranh chấp; 2) Việc trả hàng có thể liên quan đến hoàn thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng hoặc bị đánh thuế trùng lặp; 3) Chi phí vận chuyển hàng trả lại thường cao hơn chi phí vận chuyển ban đầu do vận chuyển đơn lẻ, xử lý khẩn cấp, v.v.; 4) Khác với 'Chi phí vận chuyển ban đầu' (Original Shipping Cost), là chi phí gửi hàng, trong khi chi phí vận chuyển hàng trả lại là chi phí logistics ngược; 5) Khác với 'Chi phí vận chuyển đổi hàng', đổi hàng có thể chỉ chịu chi phí vận chuyển một chiều. Nên quy định chi tiết trong hợp đồng bên chịu chi phí vận chuyển hàng trả lại, thời hạn trả hàng và phương thức vận chuyển.
📝 Ví dụ
1. Do lô linh kiện điện tử này có thông số kỹ thuật không đúng với hợp đồng, người mua yêu cầu trả lại hàng, sau khi thương lượng hai bên thống nhất chi phí vận chuyển hàng trả lại do người bán chịu và hoàn tất việc trả lại trong vòng 30 ngày. (Giải thích: Trả hàng do chất lượng không đúng, người bán chịu chi phí vận chuyển hàng trả lại)
2. Theo chính sách trả hàng thương mại điện tử xuyên biên giới của chúng tôi, người tiêu dùng có quyền trả hàng không có lý do, nhưng chi phí vận chuyển hàng trả lại do người tiêu dùng tự thanh toán, trừ khi sản phẩm có khuyết điểm. (Giải thích: Trong tình huống B2C, chi phí vận chuyển hàng trả lại không có lý do do người mua chịu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync