Thời hạn trả hàng (Return Period) là thời hạn được quy định trong hợp đồng ngoại thương hoặc chính sách của nền tảng, trong đó bên mua có quyền trả hàng lại cho bên bán. Thông thường được tính từ ngày bên mua nhận hàng, thường gặp trong thương mại điện tử xuyên biên giới, giao dịch B2B và pháp luật bảo vệ người tiêu dùng. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản hợp đồng, quy tắc nền tảng (như Amazon, AliExpress), yêu cầu thư tín dụng, v.v. Lưu ý: ① Thời hạn trả hàng khác với thời hạn bảo hành (Warranty Period); thời hạn trả hàng áp dụng cho việc trả hàng không có lý do hoặc trả hàng thông thường, còn thời hạn bảo hành áp dụng cho lỗi sản phẩm. ② Cũng khác với thời hạn khiếu nại (Claim Period); thời hạn khiếu nại thường dài hơn và áp dụng cho vi phạm hợp đồng hoặc vấn đề chất lượng. ③ Cần xác định rõ điểm bắt đầu tính thời hạn (như ngày đến, ngày gửi hàng hoặc ngày vận đơn). ④ Cần thỏa thuận bên chịu chi phí trả hàng. ⑤ Luật pháp các quốc gia khác nhau có quy định bắt buộc về thời hạn trả hàng (ví dụ: EU quy định 14 ngày trả hàng không cần lý do). Người làm ngoại thương nên quy định rõ thời hạn trả hàng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, bên mua có thời hạn trả hàng là 30 ngày kể từ ngày nhận hàng; quá thời hạn sẽ không chấp nhận trả hàng. (Giải thích: Xác định rõ điểm bắt đầu và thời lượng của thời hạn trả hàng.)
2. Do lô sản phẩm điện tử này có lỗi hàng loạt, bên mua đã yêu cầu trả hàng trong thời hạn trả hàng và bên bán đồng ý chịu chi phí vận chuyển trả hàng. (Giải thích: Thực hiện quyền trả hàng trong thời hạn và thỏa thuận bên chịu chi phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync