Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Điều kiện' (Condition) thường đề cập đến các yêu cầu hoặc tiền đề được quy định trong hợp đồng, thư tín dụng, đơn hàng hoặc chứng từ vận tải, là căn cứ để các bên mua bán thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng thanh toán hoặc người chuyên chở giao hàng. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như 'điều kiện chứng từ' trong thư tín dụng, 'điều kiện thanh toán', 'điều kiện giao hàng' trong hợp đồng mua bán, và 'điều kiện thông báo' trong điều khoản bất khả kháng. Lưu ý: Điều kiện phải rõ ràng, có thể thực hiện được, tránh diễn đạt mơ hồ; các điều kiện khác nhau phải logic và nhất quán, nếu không có thể dẫn đến từ chối thanh toán hoặc tranh chấp. Khác với 'Điều khoản' (Term) ở chỗ điều khoản là quy định cụ thể của hợp đồng, còn điều kiện nhấn mạnh hơn vào yêu cầu ràng buộc như một tiền đề; so với 'Bảo đảm' (Warranty), hậu quả của việc vi phạm điều kiện nghiêm trọng hơn, có thể cho phép bên kia hủy hợp đồng. Người làm ngoại thương cần xem xét kỹ từng điều kiện, đảm bảo bản thân có thể đáp ứng và yêu cầu sửa đổi khi cần thiết.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định của thư tín dụng, chứng từ do người thụ hưởng xuất trình phải đáp ứng điều kiện 'chứng từ phù hợp với thư tín dụng, chứng từ phù hợp với nhau', nếu không ngân hàng phát hành có quyền từ chối thanh toán. (Giải thích tầm quan trọng của điều kiện chứng từ theo thư tín dụng)
2. Điều kiện giao hàng theo hợp đồng này là FOB Thượng Hải, bên mua phải gửi thông báo giao hàng trước 15 ngày trước khi xếp hàng, nếu không bên bán có quyền hoãn giao hàng. (Giải thích điều kiện giao hàng và nghĩa vụ thông báo)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync